Chủ Nhật, 07/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Vĩnh Hoàng cho hoạt động kinh doanh tại Vĩnh Hoàng, Quảng Trị? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Vĩnh Hoàng nằm ở vùng ngoại vi Quảng Trị, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Vĩnh Hoàng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Vĩnh Hoàng, Quảng Trị? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Đối tác cấp hàng ổn định giúp cửa hàng ở Vĩnh Hoàng không lo thiếu mã lúc cao điểm; ICSPARTS hỗ trợ danh mục rộng và bổ sung mã ngoài bảng theo yêu cầu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Vĩnh Hoàng, Quảng Trị và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Vĩnh Hoàng, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Vĩnh Hoàng, Quảng Trị:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51400MKYD51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 7.903.986 đ |
| 51400MKYDN1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 7.903.986 đ |
| 51400MKYDP1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 8.259.648 đ |
| 51400MLAA01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 9.966.596 đ |
| 51400MLAA21 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 9.966.596 đ |
| 51400MLCD01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 18.736.141 đ |
| 51400MKSEQ1 | Bộ giảm xóc trước phải | 30.734.270 đ |
| 51401GGE901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 22.582 đ |
| 51401K01901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 40.286 đ |
| 51401K0AE11 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 301.288 đ |
| 51401K0G901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 97.836 đ |
| 51401K0GT21 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 97.836 đ |
| 51401K0HJ01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 50.645 đ |
| 51401K0JN01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 37.984 đ |
| 51401K0Z901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 162.954 đ |
| 51401K12901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 19.195 đ |
| 51401K1NV01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 44.890 đ |
| 51401K2CV01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 26.474 đ |
| 51401K2CV31 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 50.645 đ |
| 51401K2ET11 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 57.595 đ |
| 51401K2PV61 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 42.588 đ |
| 51401K2TV01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 19.568 đ |
| 51401K45NL1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 218.053 đ |
| 51401K56N11 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 44.035 đ |
| 51401K58TC1 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 27.625 đ |
| 51401K73V81 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 28.776 đ |
| 51401K87A01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 376.317 đ |
| 51401K89V51 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 25.323 đ |
| 51401K94T01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 225.087 đ |
| 51401K97T01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 49.494 đ |
| 51401KEV901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 22.363 đ |
| 51401KEV941 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 33.380 đ |
| 51401KFV831 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 24.599 đ |
| 51401KFVM41 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 23.366 đ |
| 51401KPH971 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 25.717 đ |
| 51401KPW901 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 44.549 đ |
| 51401KRS971 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 21.870 đ |
| 51401KRSV51 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 22.582 đ |
| 51401KTF641 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 43.739 đ |
| 51401KTL641 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 26.835 đ |
| 51401K0RV01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 33.380 đ |
| 51401KTWB01 | LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 208.333 đ |
| 51401GCC000 | Lò xo giảm xóc trước | 203.985 đ |
| 51401GGZJ01 | Lò xo giảm xóc trước | 19.568 đ |
| 51401K1ZJ11 | Lò xo giảm xóc trước | 41.437 đ |
| 51401KRS860 | Lò xo giảm xóc trước | 23.021 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23801KY2005 | (G2) NHÔNG TẢI TRƯỚC | 958.792 đ |
| 23813KPH720 | BU LÔNG 6.4X10 | 10.602 đ |
| 23521MFND00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.767.952 đ |
| 23521MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 671.039 đ |
| 23521MKCA00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 2.969.606 đ |
| 23521MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 643.415 đ |
| 23521MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.953.264 đ |
| 23521MKSE00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.825.502 đ |
| 23521MKSE50 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.764.499 đ |
| 23521MLBD00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP | 1.444.518 đ |
| 23521K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP (24 RĂNG) | 500.690 đ |
| 23521MGZJ00 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP (24 RĂNG) | 543.277 đ |
| 23521MKFD40 | BÁNH RĂNG SỐ 6 TRỤC THỨ CẤP (33 RĂNG) | 1.735.724 đ |
| 23581MKCA00 | BÁNH RĂNG TRUYỀN ĐỘNG TRỤC GIẢM TỐC | 1.833.559 đ |
| 23531MKCA00 | BÁNH RĂNG ĐẦU TRỤC SƠ CẤP | 1.845.070 đ |
| 23541MKCA00 | BÁNH RĂNG ĐẦU TRỤC THỨ CẤP | 894.335 đ |
| 23911GB4770 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 21.102 đ |
| 23911K1MT00 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 31.653 đ |
| 23911KPH900 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 31.078 đ |
| 23911KRS830 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 8.246 đ |
| 23911KVRC00 | BẠC LÓT KHOÁ HEO SỐ | 19.930 đ |
| 23733MN5000 | BẠC ĐỆM 22X26X27.6 | 134.818 đ |
| 23512MV9670 | BẠC ĐỆM 25X28X13 | 174.677 đ |
| 23512MKRD10 | BẠC ĐỆM 28X16.2 | 230.949 đ |
| 23532MKCA00 | BẠC ĐỆM 32X14 | 252.050 đ |
| 23523MKCA00 | BẠC ĐỆM 34X37X15 | 273.152 đ |
| 23542MKCA00 | BẠC ĐỆM 34X42X5.4 | 98.476 đ |
| 23911KPGT00 | BẠC ĐỆM 5.1MM | 14.135 đ |
| 24314MELD20 | BẠC ĐỆM CHUYỂN SỐ | 126.612 đ |
| 24322MM4000 | BẠC ĐỆM CHUYỂN SỐ | 52.755 đ |
| 24329MGSD20 | BẠC ĐỆM TẤM DẪN HƯỚNG CHUYỂN SỐ | 83.236 đ |
| 23911KRS920 | Bạc lót khoá heo số | 8.246 đ |
| 23911KWWB10 | Bạc lót trục số thứ cấp | 14.135 đ |
| 24321KT8030 | CHUYỂN SỐ | 711.325 đ |
| 24321MEB670 | CHUYỂN SỐ | 500.690 đ |
| 24315HL4000 | CHỐT CHUYỂN SỐ | 316.528 đ |
| 24261121742 | CHỐT DẪN HƯỚNG CÀNG GẠT SỐ | 4.824 đ |
| 24261283000 | CHỐT DẪN HƯỚNG CÀNG GẠT SỐ | 48.066 đ |
| 24300MKCA00 | CHỐT SANG SỐ | 5.887.417 đ |
| 24326KBH901 | CHỐT ĐẨY VẤU GÀI | 84.024 đ |
| 24261KWB600 | Chốt dẫn hướng càng gạt số | 80.891 đ |
| 24211K26C00 | CÀNG GẠT SỐ | 164.595 đ |
| 24211KFM900 | CÀNG GẠT SỐ | 134.382 đ |
| 24211KWB600 | CÀNG GẠT SỐ | 126.411 đ |
| 24211KWW741 | CÀNG GẠT SỐ | 92.246 đ |
| 24211MEL000 | CÀNG GẠT SỐ | 1.009.436 đ |
| 24211MFL000 | CÀNG GẠT SỐ | 972.604 đ |
| 24211MJPG50 | CÀNG GẠT SỐ | 1.085.403 đ |
| 24211MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.660.908 đ |
| 24211MKRD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.142.953 đ |
| 24211MLBD00 | CÀNG GẠT SỐ | 249.770 đ |
| 24212K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ | 111.648 đ |
| 24212KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ | 624.999 đ |
| 24212MEL000 | CÀNG GẠT SỐ | 1.009.436 đ |
| 24212MFL000 | CÀNG GẠT SỐ | 972.604 đ |
| 24212MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ | 220.994 đ |
| 24212MJED00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.400.780 đ |
| 24212MJPG50 | CÀNG GẠT SỐ | 1.222.373 đ |
| 24212MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.660.908 đ |
| 24212MKRD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.142.953 đ |
| 24212MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ | 1.156.766 đ |
| 24212MLBD00 | CÀNG GẠT SỐ | 230.202 đ |
| 24213MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.063.534 đ |
| 24214MKCA00 | CÀNG GẠT SỐ | 1.063.534 đ |
| 24213HL4000 | CÀNG GẠT SỐ GIỮA | 1.085.403 đ |
| 24211K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 138.122 đ |
| 24211K1MT00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 165.746 đ |
| 24211K56N00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 504.143 đ |
| 24211KPH900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 131.301 đ |
| 24211MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 215.239 đ |
| 24211MJED00 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.429.555 đ |
| 24211MJPG80 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.085.403 đ |
| 24211MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 1.156.766 đ |
| 24213KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ PHẢI | 624.999 đ |
| 24211KZZ900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 624.999 đ |
| 24212K1MT00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 165.746 đ |
| 24212K26C00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 164.595 đ |
| 24212KPH900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 128.800 đ |
| 24212MJPG80 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.085.403 đ |
| 24213K0Z900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 138.122 đ |
| 24213K56N00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 504.143 đ |
| 24213MGZJ00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 233.656 đ |
| 24213MJED00 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.429.555 đ |
| 24213MKYD10 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI | 1.156.766 đ |
| 24212KPP900 | CÀNG GẠT SỐ TRÁI C | 256.676 đ |
| 24211GF6000 | Càng gạt số | 328.038 đ |
| 23721MJGA00 | CỤM CĂNG TRỤC GIẢM TỐC | 507.596 đ |
| 23812MJPG50 | DẪN HƯỚNG XÍCH | 173.803 đ |
| 23812MLAA00 | DẪN HƯỚNG XÍCH | 191.068 đ |
| 23812MLBD00 | DẪN HƯỚNG XÍCH | 130.065 đ |
| 23751MKCA00 | GIÁ BẮT NẮP MÁY SAU | 1.045.118 đ |
| 23751MKCA40 | GIÁ BẮT NẮP MÁY SAU | 1.045.118 đ |
| 24300K0G900 | HEO SỐ | 2.170.805 đ |
| 24300K0GT20 | HEO SỐ | 2.135.124 đ |
| 24301K0Z900 | HEO SỐ | 247.468 đ |
| 24301K45N40 | HEO SỐ | 325.736 đ |
| 24301K56N00 | HEO SỐ | 843.691 đ |
| 24301KFL851 | HEO SỐ | 118.405 đ |
| 24301KPGT00 | HEO SỐ | 322.283 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 24301KPH900 | HEO SỐ | 137.163 đ |
| 24301KWB600 | HEO SỐ | 144.900 đ |
| 24301KWW741 | HEO SỐ | 105.800 đ |
| 24301KYJ900 | HEO SỐ | 340.699 đ |
| 24310MJED00 | HEO SỐ | 1.184.390 đ |
| 24310MJPG80 | HEO SỐ | 3.396.631 đ |
| 24310MJWJ00 | HEO SỐ | 896.637 đ |
| 24310MKFD40 | HEO SỐ | 2.836.089 đ |
| 24310MKGA00 | HEO SỐ | 995.624 đ |
| 24310MKGA30 | HEO SỐ | 839.087 đ |
| 24310MKJD00 | HEO SỐ | 2.747.461 đ |
| 24310MKKD01 | HEO SỐ | 3.329.872 đ |
| 24310MKND10 | HEO SỐ | 1.206.259 đ |
| 24310MKPD00 | HEO SỐ | 909.298 đ |
| 24310MKRD10 | HEO SỐ | 2.391.799 đ |
| 24310MLBD00 | HEO SỐ | 2.077.574 đ |
| 24312MJPG80 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 585.865 đ |
| 24315MGZJ00 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 371.777 đ |
| 24315MJED00 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 308.471 đ |
| 24315MLBD00 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 150.783 đ |
| 24315MV9932 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 532.918 đ |
| 24315MW0791 | HEO SỐ TRUNG TÂM | 444.290 đ |
| 24301GB4771 | Heo số | 519.106 đ |
| 24301KFL850 | Heo số | 135.990 đ |
| 23802GN5910 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 8.173 đ |
| 23802K0Z900 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 37.984 đ |
| 23802KYJ900 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | 18.417 đ |
| 24329KA3740 | LÒ XO CHỐT ĐẨY VẤU GÀI | 28.136 đ |
| 24305GB4770 | LÒ XO SỐ | 18.758 đ |
| 24305K1MT00 | LÒ XO SỐ | 26.964 đ |
| 24305KPH900 | LÒ XO SỐ | 28.776 đ |
| 24305KRS830 | LÒ XO SỐ | 8.246 đ |
| 24305KVRC00 | LÒ XO SỐ | 22.275 đ |
| 24305KWB600 | LÒ XO SỐ | 11.780 đ |
| 23732MJGA00 | LÒ XO TRỤC GIẢM TỐC | 579.129 đ |
| 24305KWWB10 | Lò xo số | 16.413 đ |
| 23551MKCA00 | NHÔNG M-RVS 25 RĂNG | 1.015.191 đ |
| 23801KBP900 | NHÔNG TRƯỚC 15T | 107.044 đ |
| 23801MEED00 | NHÔNG TRƯỚC 16 RĂNG | 529.465 đ |
| 23801MKRD10 | NHÔNG TRƯỚC 16 RĂNG | 644.566 đ |
| 23801K26900 | NHÔNG TẢI (15 RĂNG) | 188.558 đ |
| 23801KR3000 | NHÔNG TẢI TRƯỚC | 918.506 đ |
| 23801KTE910 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14 RĂNG) | 28.750 đ |
| 23801K0Z900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 193.370 đ |
| 23801KPH900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 23.447 đ |
| 23801KRS860 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 21.102 đ |
| 23801KTL780 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 21.102 đ |
| 23801KTM900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 18.400 đ |
| 23800K0G900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T | 138.122 đ |
| 23801K2EA11 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T | 189.669 đ |
| 23801KYJ901 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 14T | 306.169 đ |
| 23801K56NJ0 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 119.684 đ |
| 23801MGZJ01 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 245.166 đ |
| 23801MJED00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 877.070 đ |
| 23801MKND10 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 707.872 đ |
| 23801MKPD00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 183.011 đ |
| 23801MW3700 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 15T | 660.680 đ |
| 23801MLBD00 | NHÔNG TẢI TRƯỚC 16T | 308.471 đ |
| 2380HKFV000 | Nhông tải trước (14răng) | 25.792 đ |
| 24263028000 | PHANH CÀI CHỐT CÀNG GẠT SỐ | 3.552 đ |
| 24322MEL000 | TRỤC B CHUYỂN SỐ | 197.974 đ |
| 24241KPH900 | TRỤC CÀNG GẠT SÔ | 14.964 đ |
| 24213MKSE00 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 200.276 đ |
| 24241K1MT00 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 44.890 đ |
| 24241KPP900 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 41.437 đ |
| 24250MKCA00 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 384.438 đ |
| 24321K0Z900 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 54.098 đ |
| 24321MEE000 | TRỤC CÀNG GẠT SỐ | 189.917 đ |
| 23570MKCA00 | TRỤC GIẢM TỐC | 3.532.450 đ |
| 23611MKCA00 | TRỤC GIẢM TỐC | 3.331.023 đ |
| 24321KYJ900 | TRỤC SANG SỐ | 65.608 đ |
| 24321MAS000 | TRỤC SANG SỐ | 79.420 đ |
| 24321MFAD00 | TRỤC SANG SỐ | 202.578 đ |
| 24321MFL000 | TRỤC SANG SỐ | 285.451 đ |
| 24328MJPG80 | TẤM DẪN HƯỚNG CHUYỂN SỐ | 270.488 đ |
| 24328MKCA00 | TẤM DẪN HƯỚNG CHUYỂN SỐ | 223.296 đ |
| 23811KR3600 | TẤM HÃM A2 NHÔNG TẢI TRƯỚC | 7.005 đ |
| 24306GB4770 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 133.518 đ |
| 24306K1MT00 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 48.510 đ |
| 24306KPH900 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 51.938 đ |
| 24306KVRC00 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 20.790 đ |
| 24306KWB600 | TẤM KHOÁ HEO SỐ | 33.380 đ |
| 23531MG2790 | Tấm chặn bi | 8.173 đ |
| 24306KRS830 | Tấm khoá heo số | 21.945 đ |
| 24306KRS920 | Tấm khoá heo số | 19.635 đ |
| 24306KWWB10 | Tấm khoá heo số | 51.796 đ |
| 23741MN5000 | VÒNG HÃM TRỤC GIẢM TỐC | 33.998 đ |
| 24320KFL850 | VÒNG TIẾP ĐIỂM CÔNG TẮC SỐ | 33.873 đ |
| 24320KVRV01 | VÒNG TIẾP ĐIỂM CÔNG TẮC SỐ | 11.565 đ |
| 24320MKRD10 | VÒNG TIẾP ĐIỂM CÔNG TẮC SỐ | 478.821 đ |
| 23742MN5000 | VÒNG ĐỆM | 90.270 đ |
| 24324KA3711 | VẤU GÀI BÁNH CÓC A | 150.783 đ |
| 24324MKCA00 | VẤU GÀI BÁNH CÓC A | 123.159 đ |
| 24325KA3711 | VẤU GÀI BÁNH CÓC B | 150.783 đ |
| 24325MKCA00 | VẤU GÀI BÁNH CÓC B | 123.159 đ |
| 23552MKCA01 | XÍCH RVS | 1.377.482 đ |
| 24410K0G900 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 75.967 đ |
| 24410K0GT20 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 84.024 đ |
| 24410K0Z900 | ĐĨA HOA THỊ HÃM SỐ | 177.256 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Vĩnh Hoàng, Quảng Trị — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Vĩnh Hoàng, Quảng Trị có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Vĩnh Hoàng, Quảng Trị, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Quảng Trị thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Quảng Trị:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Vĩnh Hoàng, Quảng Trị tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.