Thứ hai, 08/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Quảng Trị số lượng cho thị trường Quảng Trị, Quảng Trị? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Phường Quảng Trị khu vực thị xã Quảng Trị, gắn với Thành cổ Quảng Trị. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Quảng Trị chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Quảng Trị, Quảng Trị và thương lượng giá theo số lượng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Quảng Trị, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Quảng Trị sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Quảng Trị, Quảng Trị và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Quảng Trị, Quảng Trị:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87505K26900 | TEM DÁN THÔNG SỐ LỐP | 27.216 đ |
| 87505K26B40 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 28.350 đ |
| 87505K0RV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 14.742 đ |
| 87505K0RV41 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 31.752 đ |
| 87505K0RVC1 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 34.164 đ |
| 87505K1FV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 13.673 đ |
| 87505K1NV91 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 30.618 đ |
| 87505K2CK00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 19.278 đ |
| 87505K2ZV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K2ZV20 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 12.959 đ |
| 87505K1FH00 | TEM LỐP | 12.534 đ |
| 87505K12900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K12910 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K12930 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K12940 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K26C40 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K27V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K29900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K29D00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K29K00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505K2CJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 17.010 đ |
| 87505K2TJ00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K35J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 11.394 đ |
| 87505K35V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505K0ZV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 11.394 đ |
| 87505K1WD00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.814 đ |
| 87505K2EV30 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 23.562 đ |
| 87505K1NV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 13.673 đ |
| 87505K29V80 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 14.742 đ |
| 87505K2TV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP, XÍCH TẢI, TẢI TRỌNG | 12.534 đ |
| 87505K26910 | Tem dán thông số lốp | 38.556 đ |
| 87505K26930 | Tem dán thông số lốp | 40.824 đ |
| 87505K26970 | Tem dán thông số lốp | 22.680 đ |
| 87505K35K00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K36U00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K12T00 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 9.116 đ |
| 87505K1YD10 | Tem hướng dẫn sử dụng lốp | 17.010 đ |
| 87505K1ZA00 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K1ZJ10 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K36A00 | Tem thông số lốp | 9.116 đ |
| 87505K36C00 | Tem thông số lốp | 43.092 đ |
| 87505K36J00 | Tem thông số lốp | 12.534 đ |
| 87505K36N10 | Tem thông số lốp | 14.742 đ |
| 87505K36N11 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44806GN5901 | BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 10.409 đ |
| 44806KEV900 | BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 11.565 đ |
| 44806KFL891 | BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 334.944 đ |
| 44806KGH901 | BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 14.964 đ |
| 44806KTF640 | BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 370.626 đ |
| 44806KVB901 | BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 12.722 đ |
| 44806KFM901 | BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ (19RĂNG) | 9.252 đ |
| 44806KWB600 | BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ (19RĂNG) | 8.173 đ |
| 44806KVB911 | BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ (21 RĂNG) | 14.964 đ |
| 45101H06000 | BÁT PHANH | 219.843 đ |
| 44806GCC930 | Bánh răng đo tốc độ | 135.151 đ |
| 44806KAN851 | Bánh răng đo tốc độ | 49.494 đ |
| 44650MKCA10 | BỘ BÁNH TRƯỚC | 23.866.193 đ |
| 44650MKJD00ZB | BỘ BÁNH TRƯỚC | 16.161.332 đ |
| 44870MKPJ00ZF | BỘ TEM VÀNH PHẢI *NH303* | 1.305.234 đ |
| 44870MKPJ00ZH | BỘ TEM VÀNH PHẢI *NHA96* | 2.266.866 đ |
| 44870MKPDN0ZC | BỘ TEM VÀNH PHẢI *NHB81* | 1.374.408 đ |
| 44870MKPJ00ZG | BỘ TEM VÀNH PHẢI *R380* | 1.305.234 đ |
| 44880MKPJ00ZF | BỘ TEM VÀNH TRÁI *NH303* | 1.305.234 đ |
| 44880MKPJ00ZH | BỘ TEM VÀNH TRÁI *NHA96* | 2.266.866 đ |
| 44880MKPDN0ZC | BỘ TEM VÀNH TRÁI *NHB81* | 1.374.408 đ |
| 44880MKPJ00ZG | BỘ TEM VÀNH TRÁI *R380* | 1.305.234 đ |
| 44650MKPJ00ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 6.016.330 đ |
| 44650MKPJ00ZC | BỘ VÀNH TRƯỚC *R380* | 6.016.330 đ |
| 44650MKPJ00ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *TYPE3* | 5.305.006 đ |
| 45010KWW640ZE | CỤM BÁT PHANH TRƯỚC *NH364* | 184.162 đ |
| 45010GBGB20ZC | CỤM BÁT PHANH TRƯỚC *NH364M* | 275.497 đ |
| 45010KRS860ZA | CỤM BÁT PHANH TRƯỚC *NH364M* | 175.546 đ |
| 45010KWW640ZA | CỤM BÁT PHANH TRƯỚC *NH364M* | 175.546 đ |
| 44650KYZG10ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH303M* | 1.610.077 đ |
| 44650KTM881ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 1.087.705 đ |
| 44650KVL900ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 984.114 đ |
| 44650KWWB20ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 984.114 đ |
| 44650KWWB30ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 876.171 đ |
| 44650KWWE01ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 855.848 đ |
| 44650KWWE21ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 1.030.154 đ |
| 44650KYL840ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 953.037 đ |
| 44650KYZV00ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 866.711 đ |
| 44650KYZG01ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 697.776 đ |
| 44650KTL710ZA | CỤM VÀNH MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 1.167.125 đ |
| 44650MKJE60ZA | CỤM VÀNH SAU *NHB01,PB417* | 14.884.862 đ |
| 44650MCE000ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC | 23.823.605 đ |
| 44650MGZJ01 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 5.470.751 đ |
| 44650MKCA00 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 23.866.193 đ |
| 44650MKJD00ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC | 14.884.862 đ |
| 44650MKPDP0 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 5.331.479 đ |
| 44650MKPDQ0 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 5.505.281 đ |
| 44650MKPJ40 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 5.534.057 đ |
| 44650MKSE01 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 19.408.331 đ |
| 44650MKSE21 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 17.529.883 đ |
| 44650MKSND0 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 12.923.541 đ |
| 44650MLAA00 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 16.122.198 đ |
| 44650NN4G10 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 7.253.666 đ |
| 44650KWN901ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 3.729.273 đ |
| 44650MJEDB0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *TYPE1* | 7.232.947 đ |
| 44650MKJE50ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *TYPE1* | 14.884.862 đ |
| 44650MKND50ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *TYPE1* | 7.854.493 đ |
| 44650MKPDN0ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *TYPE1* | 5.795.336 đ |
| 44650MKFD40ZD | CỤM VÀNH TRƯỚC *TYPE2* | 13.943.336 đ |
| 44650MKND50ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *TYPE2* | 7.685.294 đ |
| 44650MKPDN0ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *TYPE2* | 5.795.336 đ |
| 44650MKFD40ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *TYPE3* | 13.943.336 đ |
| 44650KVGB00ZC | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH146M* | 2.104.047 đ |
| 44650KZLE00ZB | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH146M* | 1.734.573 đ |
| 44650KVGB00ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 2.104.047 đ |
| 44650KVGV40ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 2.030.097 đ |
| 44650KWN710ZB | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 1.993.550 đ |
| 44650KWWB12ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 1.681.626 đ |
| 44650KWWE12ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 1.564.223 đ |
| 44650KYZV41ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 2.083.329 đ |
| 44650KZLE00ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 1.734.573 đ |
| 45010GBGB40ZC | Cụm bát phanh trước *NH364M* | 275.497 đ |
| 44650KWYM20ZA | Cụm vành trước | 904.694 đ |
| 44650KWYM31ZA | Cụm vành trước | 896.637 đ |
| 44650KVB971ZA | Cụm vành đúc trước *NH146M* | 2.237.564 đ |
| 44650KTM870ZB | Cụm vành đúc trước *NH303M* | 3.613.106 đ |
| 44650KVB971ZB | Cụm vành đúc trước *NH303M* | 2.194.944 đ |
| 44650KVRV30ZA | Cụm vành đúc trước *NH303M* | 2.248.520 đ |
| 44650KYL850ZA | Cụm vành đúc trước *NH303M* | 2.922.607 đ |
| 44650KTL670ZB | Cụm vành đúc trước *YR271* | 3.287.200 đ |
| 44650KVB970ZC | Cụm vành đúc trước *YR271* | 2.159.423 đ |
| 44650KVGB00ZB | Cụm vành đúc trước *YR271* | 2.104.047 đ |
| 44830GCC931 | DAY CONG TO MET | 153.085 đ |
| 44830GGE900 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 60.894 đ |
| 44830GGE940 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 67.910 đ |
| 44830GN5830 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 64.358 đ |
| 44830K90V01 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 47.608 đ |
| 44830K90V02 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 55.326 đ |
| 44830K90V10 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 50.645 đ |
| 44830KET920 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 69.324 đ |
| 44830KFL890 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 68.645 đ |
| 44830KFM900 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 50.930 đ |
| 44830KPR900 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 456.151 đ |
| 44830KRS900 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 60.894 đ |
| 44830KTL690 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 59.787 đ |
| 44830KTL740 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 123.159 đ |
| 44830KTM970 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 54.251 đ |
| 44830KVB750 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 57.573 đ |
| 44830KVL900 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 54.197 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44830KVRV10 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 44.287 đ |
| 44830KVRV20 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 59.853 đ |
| 44830KVV901 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 62.100 đ |
| 44830KWW640 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 54.251 đ |
| 44830KWWB30 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 63.109 đ |
| 44830KZLE00 | DÂY CÔNG TƠ MÉT | 59.787 đ |
| 44830KBG700 | DÂY ĐỒNG HỒ | 306.169 đ |
| 44830KTM880 | Dây công tơ mét | 123.159 đ |
| 45109443870 | GIOĂNG CHẮN BỤI | 12.722 đ |
| 45103MR7006 | GIOĂNG ĐẦU NỐI | 18.417 đ |
| 44800GCC931 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 369.475 đ |
| 44800KAN851 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 558.240 đ |
| 44800KFL891 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 1.264.960 đ |
| 44800KPH651 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 102.364 đ |
| 44800KTF641 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 1.098.064 đ |
| 44800KVB910 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 103.476 đ |
| 44800KWB600 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 74.548 đ |
| 44800KWW650 | HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 67.872 đ |
| 44832K16900 | KẸP DÂY CÁP ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 18.758 đ |
| 44832GCC910 | Kẹp dây cáp đồng hồ tốc độ | 19.930 đ |
| 44713KFM901 | LÓT VÀNH | 9.252 đ |
| 44713KS6641 | LÓT VÀNH | 50.645 đ |
| 44713MG7003 | LÓT VÀNH | 123.159 đ |
| 44713MKSE02 | LÓT VÀNH (METZ) | 78.269 đ |
| 44713KWWB21 | LÓT VÀNH IRC (17X1.40) | 10.409 đ |
| 44713KWWB22 | LÓT VÀNH VEE (17X1.40) | 11.565 đ |
| 44831KFM900 | LÕI DÂY CÔNG TƠ MÉT | 12.722 đ |
| 44831KPH650 | LÕI DÂY CÔNG TƠ MÉT | 77.118 đ |
| 44831KPR900 | LÕI DÂY CÔNG TƠ MÉT | 465.009 đ |
| 44831KTM970 | LÕI DÂY CÔNG TƠ MÉT | 26.474 đ |
| 44831KVL900 | LÕI DÂY CÔNG TƠ MÉT | 9.252 đ |
| 44713KWWE01 | Lót vành | 14.964 đ |
| 44831GCC930 | Lõi dây công tơ mét | 119.706 đ |
| 44831KET900 | Lõi dây công tơ mét | 41.437 đ |
| 44831KFL890 | Lõi dây công tơ mét | 36.833 đ |
| 44831KTM880 | Lõi dây công tơ mét | 49.494 đ |
| 44831KVB900 | Lõi dây công tơ mét | 52.947 đ |
| 45109166006 | PHỚT CHẮN BỤI | 61.004 đ |
| 45109961006 | PHỚT CHẮN BỤI | 5.920 đ |
| 45109MA7006 | PHỚT CHẮN BỤI | 62.155 đ |
| 45107MFL013 | PISTON | 925.413 đ |
| 45107MGPD81 | PISTON | 1.340.927 đ |
| 45107ML4006 | PISTON | 619.244 đ |
| 45107MN5006 | PISTON | 133.518 đ |
| 45107MLAA21 | PISTON 32 | 925.413 đ |
| 45107MJPG51 | PISTON A | 398.250 đ |
| 45107MJPG52 | PISTON A | 372.928 đ |
| 45107MKPDN1 | PISTON A | 636.509 đ |
| 45107GE2006 | PISTON NGÀM PHANH | 52.552 đ |
| 45107K01D11 | PISTON NGÀM PHANH | 63.229 đ |
| 45107KPNE21 | PISTON NGÀM PHANH | 64.457 đ |
| 45107K94T01 | PISTON NGÀM PHANH A | 89.779 đ |
| 45109GE2006 | Phớt chắn bụi | 56.400 đ |
| 45107GCC930 | Piston ngàm phanh | 151.934 đ |
| 45107MAJG41 | PÍT TÔNG A 22X27 | 34.531 đ |
| 45107MA6006 | PÍT TÔNG TIÊU CHUẨN (000) | 109.346 đ |
| 44712KA3711 | SĂM | 630.754 đ |
| 44712MKSE02 | SĂM (METZ) | 502.992 đ |
| 44712KVGB01 | SĂM TRƯỚC (CHE)(80/9014B) | 67.910 đ |
| 44712KWWE01 | SĂM TRƯỚC (CST) | 54.098 đ |
| 44712KVB901 | SĂM TRƯỚC (IRC)(80/9014B) | 90.930 đ |
| 44712KWWB21 | SĂM TRƯỚC IRC | 85.175 đ |
| 44712KWWB22 | SĂM TRƯỚC VEE (70/90-17) | 58.702 đ |
| 44712400024 | SĂM XE | 475.368 đ |
| 44712KPH704 | SĂM XE | 97.836 đ |
| 44680166000 | TAI LAI BÁNH RĂNG TỐC ĐỘ | 5.920 đ |
| 44810KFM901 | TRỤC BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 4.736 đ |
| 45106H06000 | TRỤC CẢM BIẾN PHANH | 96.685 đ |
| 45100GJAJ00ZA | Tấm đệm phanh trước | 166.897 đ |
| 45100GJAJ00ZB | Tấm đệm phanh trước | 166.897 đ |
| 44753KSB901 | VAN BÁNH XE SAU | 35.780 đ |
| 44650MKPJ80 | VÀNH TRƯỚC | 5.714.765 đ |
| 44650MKYD30ZA | VÀNH TRƯỚC | 6.496.301 đ |
| 44701MKKD02 | VÀNH TRƯỚC | 6.801.319 đ |
| 44701MKKDA2 | VÀNH TRƯỚC | 5.504.130 đ |
| 44701K2ET01 | VÀNH TRƯỚC (KHÔNG BAO GỒM NAN HOA) | 6.844.552 đ |
| 44701MKSE22 | VÀNH TRƯỚC (KHÔNG BAO GỒM NAN HOA) | 7.425.166 đ |
| 44701MKSE52 | VÀNH TRƯỚC (KHÔNG BAO GỒM NAN HOA) | 6.507.811 đ |
| 44650MKSE51 | VÀNH TRƯỚC *NH303* | 18.396.593 đ |
| 44650MKND30ZA | VÀNH TRƯỚC *R380* | 7.700.257 đ |
| 44650MKYD50ZB | VÀNH TRƯỚC *TYPE1* | 6.496.301 đ |
| 44650MKYD50ZA | VÀNH TRƯỚC *TYPE2* | 6.484.791 đ |
| 44701GBGB20 | VÀNH TRƯỚC 1.20-17 | 270.148 đ |
| 44701KFL890 | VÀNH TRƯỚC 1.40-17 | 370.900 đ |
| 44701KW7900 | VÀNH XE 1.20-17 | 345.501 đ |
| 44701KVB960 | VÀNHTRƯỚC | 197.974 đ |
| 45001KWW640 | VÒNG ĐỆM BÁNH RĂNG ĐO TÓC ĐỘ | 5.920 đ |
| 44650KVMC20ZA | Vành trước | 782.687 đ |
| 44807001003 | Vòng đệm trục bánh răng đo tốc | 24.619 đ |
| 44809GW3980 | ÐỆM BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 9.252 đ |
| 44715MA0770 | ÐỊNH VỊ HỘP BÁNH RĂNG ĐO TỐC Đ | 527.163 đ |
| 44809KFM900 | ĐỆM BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | 5.920 đ |
| 44809170003 | Đệm bánh răng đo tốc độ | 35.170 đ |
| 44721MGC003 | ĐỐI TRỌNG 10 | 35.682 đ |
| 44721MGHH21 | ĐỐI TRỌNG 10G | 66.759 đ |
| 44722MGC003 | ĐỐI TRỌNG 15 | 43.739 đ |
| 44722MGHH21 | ĐỐI TRỌNG 15G | 69.061 đ |
| 44723MGC003 | ĐỐI TRỌNG 20 | 43.739 đ |
| 44723MGHH21 | ĐỐI TRỌNG 20G | 69.061 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Quảng Trị, Quảng Trị — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Quảng Trị, Quảng Trị có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Quảng Trị, Quảng Trị, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Quảng Trị thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Quảng Trị:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Quảng Trị và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Quảng Trị, Quảng Trị tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.