Thứ hai, 01/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Triệu Cơ cho hoạt động kinh doanh tại Triệu Cơ, Quảng Trị? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Triệu Cơ nằm ở vùng ngoại vi Quảng Trị, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Triệu Cơ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Triệu Cơ, Quảng Trị và thương lượng giá theo số lượng.
Một nhà phân phối phụ tùng Honda chính hãng đáng tin ở Triệu Cơ sẽ hỗ trợ tra mã theo dòng/đời xe, gợi ý mã thay thế và cấp hàng nhanh khi cần gấp.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Triệu Cơ, Quảng Trị và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Triệu Cơ, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Triệu Cơ, Quảng Trị:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 64680MJEDF0 | GIÁ CÒI | 86.326 đ |
| 75581GN8920 | LÒ XO CÀI KHÓA YÊN | 9.252 đ |
| 75581MJNA00 | LÒ XO CÀI KHÓA YÊN | 62.134 đ |
| 75581KWZ900 | Lò xo cài khóa yên | 17.325 đ |
| 64460K2CV00ZB | NẮP ẮC QUY *NH1* | 21.245 đ |
| 64460K2SN00ZB | NẮP ẮC QUY *NH1* | 31.078 đ |
| 64461K1NV00ZB | NẮP ẮC QUY *NH1* | 16.937 đ |
| 64460K2ET01ZF | NẮP ẮC QUY *NHC53P* | 331.036 đ |
| 64460K59A70ZB | NẮP ẮC QUY *TBLACK* | 51.796 đ |
| 64460K2CV00ZA | NẮP ẮC QUY *YR286R* | 22.363 đ |
| 64460K2SN00ZC | NẮP ẮC QUY *YR286R* | 32.229 đ |
| 64461K1NV00ZA | NẮP ẮC QUY *YR286R* | 20.324 đ |
| 64434KWN710ZC | TẤM CHẮN BUGI *NH-1* | 19.278 đ |
| 64434K97T00ZA | TẤM CHẮN BUGI *NH1* | 17.010 đ |
| 64434KWN710ZB | TẤM CHẮN BUGI *R-349R* | 19.278 đ |
| 64434KWN900ZA | TẤM CHẮN BUGI *YR286R* | 32.886 đ |
| 77100GEZ010ZA | YÊN XE | 4.014.360 đ |
| 77100K0AE10ZA | YÊN XE | 1.179.360 đ |
| 77100K87A00 | YÊN XE | 2.916.648 đ |
| 77100K87A30ZA | YÊN XE | 2.391.606 đ |
| 77100MKFD41 | YÊN XE | 2.990.358 đ |
| 77100MKJD01 | YÊN XE | 3.667.356 đ |
| 77100MKJD91 | YÊN XE | 3.068.604 đ |
| 77100K0FT01ZA | YÊN XE *NH1* | 5.574.744 đ |
| 77100K45NL0ZA | YÊN XE *NH1* | 646.380 đ |
| 77100MJWJ01ZA | YÊN XE *NH1* | 1.161.216 đ |
| 77100MJWJ02ZA | YÊN XE *NH1* | 1.174.824 đ |
| 77100MKND51ZA | YÊN XE *NH1* | 2.419.956 đ |
| 77100K94T00ZA | YÊN XE *NH436, R340* | 884.520 đ |
| 77100K0G902ZA | YÊN XE *NH53* | 1.685.124 đ |
| 77100K0GT20ZA | YÊN XE *NH53* | 1.631.826 đ |
| 77100K0G901ZB | YÊN XE *R109* | 1.502.550 đ |
| 77100K0G902ZB | YÊN XE *R109* | 1.705.536 đ |
| 77100K2EJ11ZA | YÊN XE *TYPE1* | 5.694.762 đ |
| 77100GEG760ZA | Yên xe | 2.748.816 đ |
| 77100GJAJ00 | Yên xe | 508.032 đ |
| 77100GJAJ00ZA | Yên xe | 443.394 đ |
| 77100GJAJ10ZA | Yên xe | 506.898 đ |
| 77100KCPJ00 | Yên xe | 1.720.278 đ |
| 77100GGZJ00ZA | Yên xe *NH1* | 450.198 đ |
| 77100GGZJ50ZB | Yên xe *NH1* | 570.402 đ |
| 77100GX0J00ZA | Yên xe *NH1* | 577.206 đ |
| 77100GX0J10ZA | Yên xe *NH1* | 577.206 đ |
| 77100K0G901ZA | Yên xe *NH53* | 1.473.066 đ |
| 77100GGZJ50ZA | Yên xe *YRA04* | 570.402 đ |
| 64510KWYM20 | Ốp ống giảm xóc trước trên | 3.500 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37100MFMY02 | (G2) BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 21.327.138 đ |
| 37112K01901 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 174.053 đ |
| 37112K1NV11 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ TRÊN | 133.488 đ |
| 37112K29901 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ TRÊN | 146.513 đ |
| 37100K2TT01 | BỘ MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.205.842 đ |
| 37130K26931 | BỘ ĐO NHIÊN LIỆU LCD | 2.374.596 đ |
| 37130K94T11 | BỘ ĐO NHIÊN LIỆU LCD | 2.705.724 đ |
| 37100K2CV91 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 927.742 đ |
| 37100K2CVA1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 927.742 đ |
| 37100K2PV62 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.475.334 đ |
| 37100K2PV72 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.335.852 đ |
| 37100K2PVE1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.459.458 đ |
| 37100K2PVF1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.368.738 đ |
| 37100K2SV01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.724.814 đ |
| 37100K2SV11 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.797.390 đ |
| 37100K2TJ01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.230.315 đ |
| 37100K2ZV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.445.850 đ |
| 37100K3AV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.417.198 đ |
| 37100K3AV91 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.809.507 đ |
| 37100K56V63 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.626.156 đ |
| 37100K59A73 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.180.494 đ |
| 37100K73V01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.087.928 đ |
| 37100K73V41 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.210.292 đ |
| 37100K73V81 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.026.746 đ |
| 37100K77V12 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.660.364 đ |
| 37100KTFV11 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 3.508.596 đ |
| 37100KTGV01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 4.007.556 đ |
| 37100KYZV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.204.308 đ |
| 37100KYZV22 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.243.998 đ |
| 37100MKFDK1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 35.914.914 đ |
| 37100MKFDL1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 35.914.914 đ |
| 37100MKRD34 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 30.479.652 đ |
| 37100MLAF52 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 6.314.112 đ |
| 37100MLAT02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 6.314.112 đ |
| 37100MLCD01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 17.051.958 đ |
| 37100MLRV82 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 4.322.841 đ |
| 37110K01611 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.646.756 đ |
| 37110K0RV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.223.774 đ |
| 37110K0RV12 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.223.774 đ |
| 37110K29901 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.940.274 đ |
| 37110K29911 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.784.916 đ |
| 37110K29E01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.818.936 đ |
| 37110K29J01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.863.162 đ |
| 37110K2CT01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 927.612 đ |
| 37100K56V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.461.694 đ |
| 37100K78U02 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.660.364 đ |
| 37100KYZG01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.109.052 đ |
| 37100KYZV91 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.109.052 đ |
| 37100MCE781 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 14.719.320 đ |
| 37100MKGD54 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.645.622 đ |
| 37100MKPDA2 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.423.734 đ |
| 37100MKPDL2 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.460.022 đ |
| 37100MKYD11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.913.622 đ |
| 37100MKYD51 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.807.026 đ |
| 37100MLHT01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.244.374 đ |
| 37104K53D01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.599.880 đ |
| 37104K53DB1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 9.979.200 đ |
| 37104K53DH1 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 11.352.474 đ |
| 37110K29E21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.989.036 đ |
| 37110K77V01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.558.304 đ |
| 37110K0RD01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.220.372 đ |
| 37110K0RD02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.342.844 đ |
| 37110K0RV03 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.315.628 đ |
| 37110K0RV13 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.315.628 đ |
| 37110K0SV02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.245.320 đ |
| 37110K0SV12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.245.320 đ |
| 37100K2PV61 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.240.596 đ |
| 37100K56V52 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.792.854 đ |
| 37100K56V62 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.562.922 đ |
| 37100MKGD53 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.531.088 đ |
| 37104K53D00 | Bộ đồng hồ tốc độ | 6.395.760 đ |
| 37104K53DH0 | Bộ đồng hồ tốc độ | 13.837.068 đ |
| 37101K0Z900 | CAO SU MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 16.115 đ |
| 37105MJED01 | CAO SU ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 14.964 đ |
| 37104MGZD00 | CHÌA KHÓA | 55.249 đ |
| 37104MJED01 | CHÌA KHÓA | 17.266 đ |
| 37113K01900 | CHÔT CÔNG TẮC | 13.878 đ |
| 37113K1NV11 | CHÔT CÔNG TẮC | 11.565 đ |
| 37113K29901 | CHÔT CÔNG TẮC | 10.409 đ |
| 37113K77V01 | CHỐT TRÊN NẮP MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 13.878 đ |
| 37113KTFB20 | CHỤP CAO SU NÚM ĐIỀU CHỈNH ĐỒN | 56.400 đ |
| 37113KV3951 | CHỤP CAO SU NÚM ĐIỀU CHỈNH ĐỒNG HỒ | 7.005 đ |
| 37100MKCED3 | CỤM ĐỒNG HỒ | 60.968.376 đ |
| 37100MKCW31 | CỤM ĐỒNG HỒ | 61.266.618 đ |
| 37110K2CU01 | CỤM ĐỒNG HỒ | 890.190 đ |
| 37100K66V01 | CỤM ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.392.725 đ |
| 37100K66VE1 | CỤM ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.212.516 đ |
| 37100K66VG1 | CỤM ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.238.102 đ |
| 37110K77V11 | CỤM ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.558.304 đ |
| 37100K2ET11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.949.873 đ |
| 37100K2TV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.205.842 đ |
| 37100K2TV11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.263.687 đ |
| 37100K45NM1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.417.688 đ |
| 37100K73VD1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.046.682 đ |
| 37100K77V02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.609.691 đ |
| 37100MJED13 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.318.272 đ |
| 37100MJWD91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.718.198 đ |
| 37100MKFD41 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 35.914.914 đ |
| 37100MKFD61 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 35.914.914 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37100MKGT81 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.244.374 đ |
| 37100MKND12 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.995.270 đ |
| 37100MKND52 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.886.406 đ |
| 37100MKPD02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.311.468 đ |
| 37100MKPD82 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.003.020 đ |
| 37100MLAD02 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.314.112 đ |
| 37100MLAD52 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 6.314.112 đ |
| 37101MKJ308 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 24.627.078 đ |
| 37101MKJ315 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 21.835.170 đ |
| 37110K0SV61 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.338.308 đ |
| 37110K0SV71 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.338.308 đ |
| 37110K1ND01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.702.134 đ |
| 37110K1NE01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.702.134 đ |
| 37110K1NV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.773.576 đ |
| 37110K1NV11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.796.256 đ |
| 37110K29D81 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.767.906 đ |
| 37110K29E61 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.767.906 đ |
| 37110K29V81 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.019.654 đ |
| 37110K29VC1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.004.912 đ |
| 37110K2CD01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 927.612 đ |
| 37110K2CE01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 927.612 đ |
| 37110K2CJ01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 623.700 đ |
| 37110K2CV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 823.284 đ |
| 37110K2CV11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 806.274 đ |
| 37110K2CV91 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 822.150 đ |
| 37110K2CVA1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 806.274 đ |
| 37110K53D01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.108.294 đ |
| 37110K53DB1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 7.960.680 đ |
| 37110K53DH1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 9.973.530 đ |
| 37110K78U01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.558.304 đ |
| 37100MKJD02 | Cụm đồng hồ | 24.143.994 đ |
| 37100K87J53 | Cụm đồng hồ tốc độ | 6.289.164 đ |
| 37100MKGT82 | Cụm đồng hồ tốc độ | 3.293.136 đ |
| 37110K1WV11 | Cụm đồng hồ tốc độ | 4.157.244 đ |
| 37110K1YJ61 | Cụm đồng hồ tốc độ | 3.795.498 đ |
| 37110K1YJ62 | Cụm đồng hồ tốc độ | 4.005.288 đ |
| 37110K1ZA12 | Cụm đồng hồ tốc độ | 3.989.412 đ |
| 37110K1ZJ11 | Cụm đồng hồ tốc độ | 3.795.498 đ |
| 37110K1ZJ12 | Cụm đồng hồ tốc độ | 4.005.288 đ |
| 37110K2CJ21 | Cụm đồng hồ tốc độ | 851.634 đ |
| 37110K2CJ31 | Cụm đồng hồ tốc độ | 851.634 đ |
| 37121KV3008 | KẸP NHỰA | 8.173 đ |
| 37121ML7671 | KẸP NHỰA | 7.005 đ |
| 37110K2PV72 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 1.324.512 đ |
| 37110K2PVE1 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 1.411.830 đ |
| 37110K2PVF1 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 1.324.512 đ |
| 37110K56V63 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 1.417.500 đ |
| 37130K26B41 | MÀN HÌNH ĐO TỐC ĐỘ | 1.710.072 đ |
| 37102MKCA01 | MẶT ĐỒNG HỒ | 1.847.286 đ |
| 37111K0RV01 | MẶT ĐỒNG HỒ | 150.174 đ |
| 37110K2PV62 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.411.830 đ |
| 37110K2PV71 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.324.512 đ |
| 37110K45NM1 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.015.118 đ |
| 37110K56V01 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.376.676 đ |
| 37110K56V52 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.595.538 đ |
| 37110K56V62 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.417.500 đ |
| 37110KTF671 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.787.184 đ |
| 37110KTFB21 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.990.170 đ |
| 37110MKFD41 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 30.760.884 đ |
| 37110MKFD61 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 30.760.884 đ |
| 37110MKFDK1 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 30.760.884 đ |
| 37110MKFDL1 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 30.760.884 đ |
| 37110MKRD32 | MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 31.175.928 đ |
| 37111K1ZJ11 | Mặt đồng hồ | 494.424 đ |
| 37110K2PV61 | Mặt đồng hồ tốc độ | 1.411.830 đ |
| 37120MKND52 | NẮP DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 408.240 đ |
| 37110MKND51 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 500.094 đ |
| 37120KTFB21 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 201.345 đ |
| 37111K1YK01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | 521.640 đ |
| 37125KTFB21 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 153.085 đ |
| 37104K0G901 | VÍT TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 13.878 đ |
| 37112K12901 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 80.514 đ |
| 37112K12J01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 65.772 đ |
| 37112K12V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 53.396 đ |
| 37112K27V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 109.016 đ |
| 37112K66V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 123.477 đ |
| 37120K94T01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 94.122 đ |
| 37120K94T02 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 95.256 đ |
| 37130KTFB21 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 125.874 đ |
| 37120MKPD02 | ĐẾ MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ DƯỚI | 96.390 đ |
| 37110MKPD01 | ĐẾ MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ TRÊN | 420.714 đ |
| 37102K53D00 | ĐẾ TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.325.646 đ |
| 37112K1ZJ11 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | 545.454 đ |
| 37110K01901 | ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.834.812 đ |
| 37110K01931 | ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.646.756 đ |
| 37110K29961 | ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.979.964 đ |
| 37130K0AE11 | ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 3.538.080 đ |
| 37130K87J51 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 2.074.086 đ |
| 37130MJED11 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 4.246.830 đ |
| 37130MJWD51 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 2.079.756 đ |
| 37130MJWD91 | ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ LCD | 2.185.218 đ |
| 37110K1YD11 | Đồng hồ công tơ mét | 3.786.426 đ |
| 37110K1ZA01 | Đồng hồ công tơ mét | 3.775.086 đ |
| 37110K1ZA02 | Đồng hồ công tơ mét | 3.983.742 đ |
| 37110K1ZA11 | Đồng hồ công tơ mét | 3.780.756 đ |
| 37110K1ZH01 | Đồng hồ công tơ mét | 3.761.478 đ |
| 37110K1ZU11 | Đồng hồ công tơ mét | 3.795.498 đ |
| 37130K26901 | Đồng hồ công tớ mét | 2.159.136 đ |
| 37110K1YD12 | Đồng hồ tốc độ LCD | 3.995.082 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Triệu Cơ, Quảng Trị — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Triệu Cơ, Quảng Trị có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Triệu Cơ, Quảng Trị, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Quảng Trị thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Quảng Trị:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Triệu Cơ, Quảng Trị tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.