Thứ bảy, 20/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Lệ Thủy số lượng cho thị trường Lệ Thủy, Quảng Trị? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Lệ Thủy vùng Lệ Thủy bên sông Kiến Giang, quê Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Lệ Thủy chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Lệ Thủy, Quảng Trị — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Lệ Thủy, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Lệ Thủy giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Lệ Thủy, Quảng Trị và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Lệ Thủy, Quảng Trị:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45203MCC006 | CHỐT CHẶN MÁ PHANH | 13.878 đ |
| 45215K59A71 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 17.585 đ |
| 45215KA3732 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 16.937 đ |
| 45215KPH951 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 17.890 đ |
| 45215MAJG41 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 97.303 đ |
| 45215MBTD51 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 82.873 đ |
| 45215MKPDN1 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 98.476 đ |
| 45215ML7922 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 302.716 đ |
| 45203GW3980 | Chốt chặn má phanh | 163.444 đ |
| 45215GE2016 | Chốt treo má phanh | 25.323 đ |
| 45215GW3980 | Chốt treo má phanh | 166.471 đ |
| 45108MJMD31 | KẸP MÁ PHANH | 65.651 đ |
| 45108MKRD11 | KẸP MÁ PHANH | 103.165 đ |
| 45108ML7922 | LÒ XO MÁ PHANH | 87.477 đ |
| 45113MGPD81 | LÒ XO MÁ PHANH | 375.230 đ |
| 45133028000 | LÒ XO MÁ PHANH | 3.552 đ |
| 45108KVBT01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 12.722 đ |
| 45108KWN931 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 49.494 đ |
| 45108MBTD52 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 23.021 đ |
| 45108MKCA01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 135.820 đ |
| 45113MKRD31 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 321.218 đ |
| 45208KWB601 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 11.565 đ |
| 45151GFC900 | Lò xo má phanh | 8.173 đ |
| 45203MG3016 | NẮP ỐC CHỐT TREO MÁ PHANH | 9.252 đ |
| 45145121710 | VÒNG CHỈ THỊ ĐỘ MÒN MÁ PHANH | 5.920 đ |
| 45145KFM900 | VÒNG CHỈ ĐỘ MÒN MÁ PHANH | 3.552 đ |
| 45120K3SJA1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 2.611.376 đ |
| 45120MKPJ81 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 2.321.588 đ |
| 45120MLAA01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 6.249.985 đ |
| 45121KFL890 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 871.655 đ |
| 45120MJPG51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 8.335.615 đ |
| 45120MKCA01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 13.584.221 đ |
| 45120MKCA11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 13.584.221 đ |
| 45120MKFD41 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.938.516 đ |
| 45120MKFD61 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.938.516 đ |
| 45120MKJD01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 9.084.922 đ |
| 45120MKJD91 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.666.878 đ |
| 45120MKJE51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.666.878 đ |
| 45120MKND51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.338.853 đ |
| 45120MKPDQ1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.281.302 đ |
| 45120MKRD11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 9.145.926 đ |
| 45120MKSE21 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 11.580.312 đ |
| 45120MLCD01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 6.603.345 đ |
| 45120MLGEE1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 8.159.510 đ |
| 45220MJPG61 | ĐĨA PHANH TRƯỚC TRÁI | 8.335.615 đ |
| 45131GM9710 | ỐNG LÓT MÁ PHANH TRƯỚC | 56.595 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19242K56N00 | BÁNH RĂNG BƠM NƯỚC (25T) | 332.642 đ |
| 19246MLBD00 | BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG BƠM DẦU | 519.106 đ |
| 19200K0RV00 | BƠM NƯỚC | 329.694 đ |
| 19200K1NV00 | BƠM NƯỚC | 299.208 đ |
| 19200KVB900 | BƠM NƯỚC | 963.111 đ |
| 19200KVBT01 | BƠM NƯỚC | 894.335 đ |
| 19200KVGV41 | BƠM NƯỚC | 782.457 đ |
| 19200MFL305 | BƠM NƯỚC | 3.290.738 đ |
| 19200MGZ305 | BƠM NƯỚC | 835.634 đ |
| 19200MJE306 | BƠM NƯỚC | 1.312.152 đ |
| 19200MJPG50 | BƠM NƯỚC | 2.867.166 đ |
| 19200MKJ305 | BƠM NƯỚC | 2.320.437 đ |
| 19200MKJ306 | BƠM NƯỚC | 2.320.437 đ |
| 19200MKP305 | BƠM NƯỚC | 858.654 đ |
| 19200MKY305 | BƠM NƯỚC | 1.147.557 đ |
| 19210GFMB20 | BƠM NƯỚC | 1.391.034 đ |
| 19210K66V00 | BƠM NƯỚC | 351.618 đ |
| 19210GGZJ00 | Bơm nước | 288.904 đ |
| 19126MJED00 | BẢO VỆ BÌNH NƯỚC LÀM MÁT | 194.521 đ |
| 19126MKND50 | BẢO VỆ BÌNH NƯỚC LÀM MÁT | 193.370 đ |
| 19128MKFD40 | BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT PHẢI | 88.628 đ |
| 19129MKFD40 | BẢO VỆ KÉT TẢN NHIỆT TRÁI | 88.628 đ |
| 19220KWN901 | BỘ ỐP BƠM | 137.749 đ |
| 19126MGZJ00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 150.783 đ |
| 19126MKPJ00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 150.783 đ |
| 19127MFL000 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 595.073 đ |
| 19127MJWJ00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 134.669 đ |
| 19127MKPJ00 | CAO SU BẢO VỆ NHIỆT | 138.122 đ |
| 19127K0AE10 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT PHÍA DƯỚI | 27.625 đ |
| 19127K56N00 | CAO SU KÉT TẢN NHIỆT PHÍA DƯỚI | 13.878 đ |
| 19305KV3010 | CAO SU VAN HẰNG NHIỆT | 51.796 đ |
| 19305MGZJ01 | CAO SU VAN HẰNG NHIỆT | 12.722 đ |
| 19306K1BT01 | CAO SU VAN HẰNG NHIỆT | 1.495.162 đ |
| 19127K15920 | CAO SU ĐỆM DƯỚI BÌNH TẢN NHIỆT | 21.870 đ |
| 19127K94T00 | CAO SU ĐỆM DƯỚI BÌNH TẢN NHIỆT | 20.719 đ |
| 19210GGZJ01 | Cụm bơm nước | 367.173 đ |
| 19215GFM900 | CÁNH BƠM NƯỚC | 106.135 đ |
| 19215K1BT00 | CÁNH BƠM NƯỚC | 173.803 đ |
| 19215KGF910 | CÁNH BƠM NƯỚC | 250.658 đ |
| 19215KTW900 | CÁNH BƠM NƯỚC | 405.156 đ |
| 19215KVB900 | CÁNH BƠM NƯỚC | 103.876 đ |
| 19215KVBT00 | CÁNH BƠM NƯỚC | 93.715 đ |
| 19215KGH900 | CÁNH BƠM NƯỚC ( CÁNH TẢN NHIỆT ) | 54.197 đ |
| 19200K3VN00 | CỤM BƠM NƯỚC | 312.187 đ |
| 19200KWN901 | CỤM BƠM NƯỚC | 552.474 đ |
| 19200MKC305 | CỤM BƠM NƯỚC | 5.741.238 đ |
| 19200MKRD10 | CỤM BƠM NƯỚC | 2.776.237 đ |
| 19240GFMB20 | CỤM TRỤC BƠM NƯỚC | 151.298 đ |
| 19240KVB900 | CỤM TRỤC BƠM NƯỚC | 158.073 đ |
| 19200K0RD00 | Cụm bơm nước | 329.189 đ |
| 19200K35D10 | Cụm bơm nước | 494.935 đ |
| 19200K40A00 | Cụm bơm nước | 338.397 đ |
| 19226GFM970 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 13.878 đ |
| 19226K0RV00 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 11.565 đ |
| 19226K56N00 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 164.847 đ |
| 19226KRJ900 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 88.332 đ |
| 19226KTW900 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 34.531 đ |
| 19226KVB900 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 15.035 đ |
| 19226KWN900 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 10.409 đ |
| 19226MEL300 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 57.551 đ |
| 19226MJPG50 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 102.440 đ |
| 19226MKCA00 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 139.273 đ |
| 19226MKRD11 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 70.212 đ |
| 19226MLBD00 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 43.739 đ |
| 19227K0RV01 | GIOĂNG BƠM NƯỚC | 11.565 đ |
| 19216GFM970 | GIOĂNG GIÁ BẮT CUỘN ĐIỆN | 23.481 đ |
| 19216KVB900 | GIOĂNG GIÁ BẮT CUỘN ĐIỆN | 33.544 đ |
| 19216MKCA01 | GIOĂNG NẮP BƠM NƯỚC | 73.665 đ |
| 19226K1BT00 | GIOĂNG NẮP BƠM NƯỚC | 13.878 đ |
| 19226KYJ901 | GIOĂNG NẮP BƠM NƯỚC | 25.323 đ |
| 19226MFL000 | GIOĂNG NẮP BƠM NƯỚC | 82.873 đ |
| 19226MGZJ00 | GIOĂNG NẮP BƠM NƯỚC | 25.323 đ |
| 19226MJED00 | GIOĂNG NẮP BƠM NƯỚC | 39.135 đ |
| 19312MJED00 | GIOĂNG THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 44.890 đ |
| 19312MLBD00 | GIOĂNG THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 39.135 đ |
| 19312MFGD00 | GIOĂNG TẤM CHẮN BỘ ĐIỀU HÒA NHIỆT | 35.682 đ |
| 19152K12900 | GIÁ BẮT BẢO VỆ NHIỆT | 7.005 đ |
| 19136K87A00 | GIÁ ĐỠ DÂY ĐIỆN CHÍNH | 34.531 đ |
| 19132MLAA00 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT | 346.455 đ |
| 19130MLBD00 | GIÁ ĐỠ KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 180.709 đ |
| 19317GET000 | GIÁ ĐỠ KẸP DÂY ĐIỆN | 64.457 đ |
| 19226GGZJ00 | Gioăng bơm nước | 12.722 đ |
| 19227GGZJ00 | Gioăng bơm nước | 11.565 đ |
| 19310KGF910 | KHUNG ĐỠ ĐIỀU HÒA NHIỆT | 1.399.629 đ |
| 19126KM1010 | KHỚP NỐI ỐNG | 23.021 đ |
| 19310KGF890 | Khung đỡ điều hòa nhiệt | 563.995 đ |
| 19127KPR900 | Kẹp ống nước | 24.619 đ |
| 19232KVB900 | Nhông bơm nước 19răng | 19.930 đ |
| 19220K04930 | NẮP BƠM NƯỚC | 376.381 đ |
| 19220K15920 | NẮP BƠM NƯỚC | 218.692 đ |
| 19220K15930 | NẮP BƠM NƯỚC | 475.368 đ |
| 19220K1BT00 | NẮP BƠM NƯỚC | 248.619 đ |
| 19220K56N00 | NẮP BƠM NƯỚC | 375.986 đ |
| 19220KRJ900 | NẮP BƠM NƯỚC | 1.367.400 đ |
| 19220KYJ900 | NẮP BƠM NƯỚC | 197.974 đ |
| 19220MFL000 | NẮP BƠM NƯỚC | 1.081.950 đ |
| 19220MGZJ00 | NẮP BƠM NƯỚC | 383.287 đ |
| 19220MJEDB0 | NẮP BƠM NƯỚC | 1.005.983 đ |
| 19220MKCA00 | NẮP BƠM NƯỚC | 1.885.355 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19220MKRD10 | NẮP BƠM NƯỚC | 911.600 đ |
| 19220MLBD00 | NẮP BƠM NƯỚC | 521.408 đ |
| 19221GFM970 | NẮP BƠM NƯỚC | 150.169 đ |
| 19221K0RV00 | NẮP BƠM NƯỚC | 138.122 đ |
| 19221K1NV00 | NẮP BƠM NƯỚC | 75.649 đ |
| 19221K3VN00 | NẮP BƠM NƯỚC | 78.931 đ |
| 19221KVB900 | NẮP BƠM NƯỚC | 87.477 đ |
| 19221KVBT01 | NẮP BƠM NƯỚC | 110.497 đ |
| 19221MELD20 | NẮP BƠM NƯỚC | 1.123.386 đ |
| 19315KPR900 | NẮP BẮT VAN ỔN NHIỆT | 392.495 đ |
| 19150K01900 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 80.166 đ |
| 19150K0RV00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 70.004 đ |
| 19150K1NV00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 94.844 đ |
| 19150K27V00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 63.734 đ |
| 19150K27V50 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 55.907 đ |
| 19150K2TV00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 78.269 đ |
| 19150K59A10 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 72.514 đ |
| 19150K66V00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 230.334 đ |
| 19150K77V00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 76.778 đ |
| 19150K97T00 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 85.175 đ |
| 19150KWN781 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 88.628 đ |
| 19150KWN900 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT | 186.464 đ |
| 19161KWN900 | NẮP KÉT TẢN NHIỆT TRÊN | 37.984 đ |
| 19150K0AE10 | NẮP PHUN KHÍ ĐIỆN TỬ | 113.950 đ |
| 19151KVG900 | NẮP TẢN NHIỆT | 63.229 đ |
| 19315K1BT00 | NẮP VAN HẰNG NHIỆT | 131.216 đ |
| 19315GFM900 | NẮP VAN ỔN NHIỆT | 58.713 đ |
| 19315K04930 | NẮP VAN ỔN NHIỆT | 140.424 đ |
| 19315MKRD10 | NẮP VAN ỔN NHIỆT | 500.690 đ |
| 19315MFL000 | NẮP ĐIỀU HÒA NHIỆT | 595.073 đ |
| 19151GFM970 | NẮP ỐP KÉT TẢN NHIỆT | 65.487 đ |
| 19151KVB901 | NẮP ỐP KÉT TẢN NHIỆT | 110.651 đ |
| 19151KVGA01 | NẮP ỐP KÉT TẢN NHIỆT | 69.324 đ |
| 19151KVGV40 | NẮP ỐP KÉT TẢN NHIỆT | 67.746 đ |
| 19220GGZJ00 | Nắp bơm nước | 101.289 đ |
| 19220KGF910 | Nắp bơm nước | 1.466.387 đ |
| 19220KWN900 | Nắp bơm nước | 278.545 đ |
| 19315KGF910 | Nắp bắt van ổn nhiệt | 256.676 đ |
| 19150K40A00 | Nắp két tản nhiệt | 281.998 đ |
| 19151GGZJ00 | Nắp ốp két tản nhiệt | 26.474 đ |
| 19160KVB900 | Nắp ốp trên két tản nhiệt | 48.343 đ |
| 19309K0RV02 | PHỚT O | 31.078 đ |
| 19310K35V01 | PHỚT SỐ 2 | 9.252 đ |
| 19310KRJ900 | THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 1.298.340 đ |
| 19310MJEDB0 | THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 662.982 đ |
| 19310MKC305 | THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 1.898.016 đ |
| 19310MKJ305 | THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 569.750 đ |
| 19311K15920 | THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 150.783 đ |
| 19311K94T00 | THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 212.937 đ |
| 19315MJEDB0 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 172.652 đ |
| 19315MKCA00 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 1.034.758 đ |
| 19315MKJD00 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 619.244 đ |
| 19316MLBD00 | THÂN CỤM VAN HẰNG NHIỆT | 248.619 đ |
| 19311MLBD00 | THÂN VAN HẰNG NHIỆT | 422.421 đ |
| 19311K56N00 | THÂN VỎ VAN HẰNG NHIỆT | 49.680 đ |
| 19311K56V00 | THÂN VỎ VAN HẰNG NHIỆT | 63.229 đ |
| 19231KGF910 | TRỤC BƠM NƯỚC | 392.922 đ |
| 19240KVBS50 | TRỤC BƠM NƯỚC | 127.467 đ |
| 19241K04930 | TRỤC BƠM NƯỚC | 93.232 đ |
| 19241K1BT00 | TRỤC BƠM NƯỚC | 57.551 đ |
| 19241K56N00 | TRỤC BƠM NƯỚC | 302.596 đ |
| 19241KZZD20 | TRỤC BƠM NƯỚC | 67.910 đ |
| 19231MEL300 | TẤM BƠM NƯỚC | 139.273 đ |
| 19310MFL305 | TẤM CHẮN BỘ ĐIỀU HÒA NHIỆT | 509.898 đ |
| 19300GEE003 | VAN HẰNG NHIỆT | 626.643 đ |
| 19300K0RV02 | VAN HẰNG NHIỆT | 195.672 đ |
| 19300K15901 | VAN HẰNG NHIỆT | 248.399 đ |
| 19300K1BT01 | VAN HẰNG NHIỆT | 734.345 đ |
| 19300K1NV01 | VAN HẰNG NHIỆT | 190.816 đ |
| 19300K35V01 | VAN HẰNG NHIỆT | 154.302 đ |
| 19300K56N01 | VAN HẰNG NHIỆT | 207.752 đ |
| 19300K59A11 | VAN HẰNG NHIỆT | 195.332 đ |
| 19300KGF911 | VAN HẰNG NHIỆT | 750.843 đ |
| 19300KWN901 | VAN HẰNG NHIỆT | 1.149.410 đ |
| 19300MCJ003 | VAN HẰNG NHIỆT | 539.824 đ |
| 19300GGZJ01 | Van hằng nhiệt | 253.223 đ |
| 19300KVB901 | Van hằng nhiệt | 989.080 đ |
| 19315KGH900 | VỎ VAN HẰNG NHIỆT | 26.474 đ |
| 19225KVB901 | XÍCH BƠM NƯỚC (40 MẮT) | 112.544 đ |
| 19225GFM971 | Xích bơm nước (40mắt) | 189.917 đ |
| 19300K15921 | ĐIỀU HÒA NHIỆT | 167.105 đ |
| 19217657023 | ĐỆM KÍN CÁNH BƠM NƯỚC | 1.041.665 đ |
| 19217MAL300 | ĐỆM KÍN ĐẦU TRỤC BƠM NƯỚC | 155.420 đ |
| 19217MZ0760 | ĐỆM KÍN ĐẦU TRỤC BƠM NƯỚC | 181.137 đ |
| 19217P72013 | ĐỆM KÍN ĐẦU TRỤC BƠM NƯỚC | 252.916 đ |
| 19162K40A00 | Đệm A ốp tản nhiệt | 20.412 đ |
| 19163K40A00 | Đệm B ốp tản nhiệt | 38.556 đ |
| 19164K40A00 | Đệm C ốp tản nhiệt | 10.255 đ |
| 19165K40A00 | Đệm D ốp tản nhiệt | 20.719 đ |
| 19320K15920 | ỐNG A THÂN BẮT VAN ỔN NHIỆT | 43.739 đ |
| 19314KGF910 | ỐNG NƯỚC (D3.5X285) | 61.004 đ |
| 19130K87A00 | ỐP CUỘN ĐÁNH LỬA BÊN PHẢI | 73.665 đ |
| 19130K87A30 | ỐP CUỘN ĐÁNH LỬA BÊN PHẢI | 58.702 đ |
| 19135K87A00 | ỐP CUỘN ĐÁNH LỬA BÊN TRÁI | 78.269 đ |
| 19135K87A30 | ỐP CUỘN ĐÁNH LỬA BÊN TRÁI | 65.608 đ |
| 19140K87A00 | ỐP CUỘN ĐÁNH LỬA TRUNG TÂM | 64.457 đ |
| 19140K87A30 | ỐP CUỘN ĐÁNH LỬA TRUNG TÂM | 50.645 đ |
| 19131K87A00 | ỐP Ổ KHÓA | 19.278 đ |
| 19313KGF910 | Ống nước (C305X120) | 52.947 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Lệ Thủy, Quảng Trị — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Lệ Thủy, Quảng Trị có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Lệ Thủy, Quảng Trị, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Quảng Trị thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Quảng Trị:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Quảng Trị và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Lệ Thủy, Quảng Trị tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.