Thứ tư, 03/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Phú Xuân số lượng cho thị trường Phú Xuân, Thanh Hóa? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Phú Xuân thuộc ngoại thành Thanh Hóa, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Phú Xuân chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phú Xuân, Thanh Hóa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Phú Xuân, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Phú Xuân giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Phú Xuân, Thanh Hóa và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Phú Xuân, Thanh Hóa:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 52400KBGJ01 | (G2) BỘ GIẢM XÓC SAU | 6.168.263 đ |
| 52400K57A61 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 284.530 đ |
| 52400K59A11 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 620.395 đ |
| 52400K66V01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 277.898 đ |
| 52400K66V11 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 277.898 đ |
| 52400K66VG1 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 369.212 đ |
| 52400K73VD1 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 330.340 đ |
| 52400K77V01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 512.101 đ |
| 52400K78305 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 563.995 đ |
| 52400K87A01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 3.210.167 đ |
| 52400K94T01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 2.898.244 đ |
| 52400K94V31 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 2.912.056 đ |
| 52400K97T01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 517.955 đ |
| 52400KFL891 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 336.578 đ |
| 52400KPHE21 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 418.968 đ |
| 52400KRS861 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 261.291 đ |
| 52400KRS901 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 266.465 đ |
| 52400KRSV51 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 276.243 đ |
| 52400KTL641 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 314.435 đ |
| 52400KTL681 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 271.255 đ |
| 52400KTL741 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 862.107 đ |
| 52400KTL781 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 288.476 đ |
| 52400KTM971 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 414.364 đ |
| 52400KTW903 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 2.284.755 đ |
| 52400KVB951 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 349.864 đ |
| 52400KVG951 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 301.894 đ |
| 52400KVGV01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 326.613 đ |
| 52400KVL931 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 396.935 đ |
| 52400KVLV31 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 359.050 đ |
| 52400KVR850 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 269.337 đ |
| 52400KVR851 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 326.306 đ |
| 52400KVR881 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 291.184 đ |
| 52400KWB841 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 271.639 đ |
| 52400KWN711 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 525.025 đ |
| 52400KWNY11 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 510.347 đ |
| 52400KWW641 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 327.435 đ |
| 52400KWWB11 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 359.050 đ |
| 52400KWWB21 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 259.076 đ |
| 52400KWWE01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 378.244 đ |
| 52400KWWV01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 315.542 đ |
| 52400KFV831 | BỘ GIẢM XÓC SAU PHẢI | 425.151 đ |
| 52400KFVM41 | BỘ GIẢM XÓC SAU PHẢI | 369.793 đ |
| 52400KTFB21 | GIẢM XÓC SAU | 615.292 đ |
| 52400KVGV41 | GIẢM XÓC SAU | 436.069 đ |
| 52400KWN671 | GIẢM XÓC SAU | 1.190.145 đ |
| 52400KCW003 | Giảm xóc sau | 1.155.615 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 13111044010 | (G2) Chốt cài piston | 104.337 đ |
| 13101KC1J10 | (G2) PISTON | 1.081.950 đ |
| 13101KR3013 | (G2) PISTON TIÊU CHUẨN | 1.097.198 đ |
| 13101KCW000 | Bộ piston tiêu chuẩn | 679.755 đ |
| 13111K04930 | CHỐT CÀI PISTON | 121.922 đ |
| 13111K0RV00 | CHỐT CÀI PISTON | 63.229 đ |
| 13111K77V00 | CHỐT CÀI PISTON | 27.954 đ |
| 13111K78V00 | CHỐT CÀI PISTON | 33.873 đ |
| 13111087000 | CHỐT PISTON | 12.722 đ |
| 13111384000 | CHỐT PISTON | 155.920 đ |
| 13111GCCC50 | CHỐT PISTON | 19.568 đ |
| 13111K0JN00 | CHỐT PISTON | 23.711 đ |
| 13111K0Z900 | CHỐT PISTON | 87.925 đ |
| 13111K1BT00 | CHỐT PISTON | 52.755 đ |
| 13111K1BT20 | CHỐT PISTON | 50.645 đ |
| 13111K56N00 | CHỐT PISTON | 192.262 đ |
| 13111KCZ000 | CHỐT PISTON | 185.228 đ |
| 13111KGG910 | CHỐT PISTON | 164.126 đ |
| 13111KWN900 | CHỐT PISTON | 21.453 đ |
| 13111MCJ750 | CHỐT PISTON | 579.129 đ |
| 13111MEL000 | CHỐT PISTON | 884.245 đ |
| 13111MFGD00 | CHỐT PISTON | 58.617 đ |
| 13111MFL010 | CHỐT PISTON | 840.558 đ |
| 13111MKCA00 | CHỐT PISTON | 182.883 đ |
| 13111MKRD10 | CHỐT PISTON | 970.686 đ |
| 13111MKSE00 | CHỐT PISTON | 834.696 đ |
| 13111MLBD00 | CHỐT PISTON | 212.191 đ |
| 13111KGF910 | CHỐT PÍT TÔNG | 28.228 đ |
| 13111GCC000 | Chốt piston | 64.478 đ |
| 13111GGZJ00 | Chốt piston | 11.565 đ |
| 13111K2AJ20 | Chốt piston | 52.947 đ |
| 13112K33D00 | PHANH CÀI CHỐT PISTON 17MM | 8.246 đ |
| 13112MC7000 | PHANH CÀI CHỐT PISTON 22MM | 33.998 đ |
| 13101K2FT00 | PISTON | 125.329 đ |
| 13101K97T00 | PISTON | 522.559 đ |
| 13101KTW901 | PISTON | 1.764.499 đ |
| 13101MKFD40 | PISTON | 2.712.931 đ |
| 13101MKFD60 | PISTON | 2.712.931 đ |
| 13101MKRD10 | PISTON | 3.339.081 đ |
| 13101MKRD30 | PISTON | 3.339.081 đ |
| 13101MKSE00 | PISTON | 4.117.163 đ |
| 13101MKJD00 | PISTON (0.25) | 3.397.782 đ |
| 13102K03H10 | PISTON (0.25) | 131.939 đ |
| 13102K44V00 | PISTON (0.25) | 135.294 đ |
| 13102KFL505 | PISTON (0.25) | 304.130 đ |
| 13103K03H10 | PISTON (0.5) | 128.585 đ |
| 13103K44V00 | PISTON (0.5) | 136.620 đ |
| 13103KCW305 | PISTON (0.50) | 413.213 đ |
| 13103KFL505 | PISTON (0.50) | 294.692 đ |
| 13104K03H10 | PISTON (0.75) | 128.585 đ |
| 13104K44V00 | PISTON (0.75) | 139.273 đ |
| 13105K03H10 | PISTON (1) | 132.367 đ |
| 13105K44V00 | PISTON (1) | 139.273 đ |
| 13101KFL505 | PISTON (STD) | 277.898 đ |
| 13102KTW901 | PISTON 0.25 | 1.764.499 đ |
| 13103KTW901 | PISTON 0.50 | 1.764.499 đ |
| 13102K0R305 | PISTON CỐT (0.25) | 284.530 đ |
| 13102K0S305 | PISTON CỐT (0.25) | 292.357 đ |
| 13103K0R305 | PISTON CỐT (0.50) | 290.055 đ |
| 13103K0S305 | PISTON CỐT (0.50) | 292.357 đ |
| 13102K02901 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 317.548 đ |
| 13102K1BT00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 787.291 đ |
| 13102K26G00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 478.821 đ |
| 13102K2FT00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 121.942 đ |
| 13102K36T00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 432.780 đ |
| 13102K56P00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 437.384 đ |
| 13102K77V00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 285.659 đ |
| 13102K78V00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 324.585 đ |
| 13102K97T00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 522.559 đ |
| 13102KTL850 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 581.261 đ |
| 13102KVBT00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 665.284 đ |
| 13102KWB305 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 434.951 đ |
| 13102KWNP00 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 165.746 đ |
| 13102KWW740 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 364.695 đ |
| 13102KWZ305 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 431.629 đ |
| 13102KYZ901 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 500.186 đ |
| 13102KZL930 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 488.895 đ |
| 13102MJE305 | PISTON CỐT 1 (0.25) | 1.000.228 đ |
| 13103MKC305 | PISTON CỐT 1 0.25 PHẢI | 4.637.420 đ |
| 13107MKC305 | PISTON CỐT 1 0.25 TRÁI | 4.637.420 đ |
| 13102KCW305 | PISTON CỐT 2 | 499.539 đ |
| 13103GN5505 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 336.468 đ |
| 13103K02901 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 329.694 đ |
| 13103K1BT00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 787.291 đ |
| 13103K26G00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 478.821 đ |
| 13103K2FT00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 121.942 đ |
| 13103K36T00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 432.780 đ |
| 13103K56P00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 437.384 đ |
| 13103K77V00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 291.206 đ |
| 13103K78V00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 324.585 đ |
| 13103K97T00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 522.559 đ |
| 13103KFL860 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 215.656 đ |
| 13103KFV660 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 607.734 đ |
| 13103KPH306 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 576.657 đ |
| 13103KTL850 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 581.261 đ |
| 13103KTM305 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 402.854 đ |
| 13103KWNP00 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 165.746 đ |
| 13103KWW740 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 364.695 đ |
| 13103KWZ305 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 448.894 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 13103KZL930 | PISTON CỐT 2 (0.50) | 498.388 đ |
| 13103KYZ901 | PISTON CỐT 2(0.25) | 509.898 đ |
| 13104GCC000 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 538.673 đ |
| 13104GFM900 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 313.075 đ |
| 13104K0R305 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 284.530 đ |
| 13104K26G00 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 478.821 đ |
| 13104K2FT00 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 124.310 đ |
| 13104K77V00 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 291.206 đ |
| 13104KFV660 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 607.734 đ |
| 13104KPH306 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 576.657 đ |
| 13104KTL850 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 581.261 đ |
| 13104KVB900 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 658.378 đ |
| 13104KWN903 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 432.780 đ |
| 13104KWNP00 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 214.088 đ |
| 13104KWW740 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 371.777 đ |
| 13104KZL930 | PISTON CỐT 3 (0.75) | 488.029 đ |
| 13104KYZ901 | PISTON CỐT 3(0.25) | 509.898 đ |
| 13105K0R305 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 290.055 đ |
| 13105K26G00 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 478.821 đ |
| 13105K2FT00 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 124.310 đ |
| 13105K77V00 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 291.206 đ |
| 13105KFL505 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 219.843 đ |
| 13105KTM305 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 415.515 đ |
| 13105KVBT00 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 665.284 đ |
| 13105KWNP00 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 214.088 đ |
| 13105KWW740 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 371.777 đ |
| 13105KZL930 | PISTON CỐT 4 (1.00) | 498.388 đ |
| 13105KYZ901 | PISTON CỐT 4(0.25) | 509.898 đ |
| 13101MKCA00 | PISTON PHẢI | 4.637.420 đ |
| 13101K33D00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 544.724 đ |
| 13101K44V00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 135.294 đ |
| 13101K56P00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 510.347 đ |
| 13101K77V00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 280.112 đ |
| 13101K78V00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 318.403 đ |
| 13101KWNP00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 165.746 đ |
| 13101MGZD00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 612.261 đ |
| 13101MJED00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 962.124 đ |
| 13101MKND10 | PISTON TIÊU CHUẨN | 979.839 đ |
| 13101MLBD00 | PISTON TIÊU CHUẨN | 1.485.954 đ |
| 13101K36T00 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 416.293 đ |
| 13101KFV660 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 608.940 đ |
| 13101KPH881 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 510.402 đ |
| 13101KTL850 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 559.117 đ |
| 13101KVBT00 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 639.940 đ |
| 13101KWB600 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 430.687 đ |
| 13101KWN902 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 401.900 đ |
| 13101KWW740 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 357.614 đ |
| 13101KWZ900 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 431.794 đ |
| 13101KYZ900 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 490.473 đ |
| 13101KZL930 | PISTON TIÊU CHUẨN (0.00) | 469.437 đ |
| 13102MKCA00 | PISTON TRÁI | 4.637.420 đ |
| 13102KYZ900 | PISTON cốt 1 (0.25) | 555.511 đ |
| 13103KYZ900 | PISTON cốt 2 (0.50) | 555.511 đ |
| 13104KYZ900 | PISTON cốt 3 (0.75) | 566.297 đ |
| 13105KYZ900 | PISTON cốt 4 (1.00) | 566.297 đ |
| 13102GFM900 | PISTON(0.25) CỐT 1 | 317.679 đ |
| 13103GFM900 | PISTON(0.50) CỐT 2 | 317.679 đ |
| 13101KVB900 | PISTON(TIÊU CHUẨN) | 658.762 đ |
| 13101KZY700 | Piston | 511.476 đ |
| 13102GN5505 | Piston cốt 1 (0.25) | 336.468 đ |
| 13102K27V00 | Piston cốt 1 (0.25) | 423.572 đ |
| 13102KFL860 | Piston cốt 1 (0.25) | 229.051 đ |
| 13102KFV660 | Piston cốt 1 (0.25) | 607.734 đ |
| 13102KPH306 | Piston cốt 1 (0.25) | 600.828 đ |
| 13102KTM305 | Piston cốt 1 (0.25) | 388.406 đ |
| 13103KVB900 | Piston cốt 2 (0.50) | 658.378 đ |
| 13103KVBT00 | Piston cốt 2 (0.50) | 638.811 đ |
| 13103KWB305 | Piston cốt 2 (0.50) | 418.179 đ |
| 13103KWN903 | Piston cốt 2 (0.50) | 436.233 đ |
| 13104KFL860 | Piston cốt 3 (0.75) | 229.051 đ |
| 13104KTM305 | Piston cốt 3 (0.75) | 407.458 đ |
| 13104KVBT00 | Piston cốt 3 (0.75) | 638.811 đ |
| 13104KWB305 | Piston cốt 3 (0.75) | 430.478 đ |
| 13104KWZ305 | Piston cốt 3 (0.75) | 448.894 đ |
| 13105GCC000 | Piston cốt 4 (1.00) | 505.294 đ |
| 13105GFM900 | Piston cốt 4 (1.00) | 313.075 đ |
| 13105GN5505 | Piston cốt 4 (1.00) | 351.059 đ |
| 13105KFL860 | Piston cốt 4 (1.00) | 229.051 đ |
| 13105KFV660 | Piston cốt 4 (1.00) | 607.734 đ |
| 13105KPH306 | Piston cốt 4 (1.00) | 600.828 đ |
| 13105KTL850 | Piston cốt 4 (1.00) | 581.261 đ |
| 13105KVB900 | Piston cốt 4 (1.00) | 681.478 đ |
| 13105KWB305 | Piston cốt 4 (1.00) | 430.478 đ |
| 13105KWN903 | Piston cốt 4 (1.00) | 432.780 đ |
| 13105KWZ305 | Piston cốt 4 (1.00) | 448.894 đ |
| 13101K27V00 | Piston tiêu chuẩn | 448.401 đ |
| 13102KVB900 | Piston(0.25) cốt 1 | 658.378 đ |
| 13102KZY700 | Piston. OS, 0.25 | 311.924 đ |
| 13103KZY700 | Piston. OS, 0.50 | 311.924 đ |
| 13102KGF910 | PÍT TÔNG CỐT 1 (025) | 1.624.076 đ |
| 13103MKJD00 | PÍT TÔNG CỐT 1 (025) | 3.397.782 đ |
| 13101KGF910 | PÍT TÔNG TIÊU CHUẨN (000) | 1.444.518 đ |
| 13101KGG911 | PÍT TÔNG TIÊU CHUẨN (000) | 466.313 đ |
| 13102GCC000 | Pít tông cốt 1 | 560.542 đ |
| 13102KGG911 | Pít tông cốt 1 (025) | 475.368 đ |
| 13103GCC000 | Pít tông cốt 2 | 555.938 đ |
| 13103KGF910 | Pít tông cốt 2 (050) | 1.355.890 đ |
| 13103KGG911 | Pít tông cốt 2 (050) | 757.365 đ |
| 13112KYJ900 | VÒNG KẸP CHỐT PÍT TÔNG 17MM | 10.602 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phú Xuân, Thanh Hóa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Phú Xuân, Thanh Hóa có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Phú Xuân, Thanh Hóa, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Thanh Hóa thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Thanh Hóa:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Thanh Hóa và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Phú Xuân, Thanh Hóa tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.