Thứ năm, 18/06/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Quảng Ninh cho khu vực Quảng Ninh, Quảng Trị: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Quảng Ninh là địa bàn ngoại thành Quảng Trị, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Quảng Ninh chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Quảng Ninh, Quảng Trị? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Quảng Ninh, Quảng Trị:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43105MW0425 | (G2) BỘ MÁ PHANH SAU | 1.995.106 đ |
| 43215KGH901 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 37.260 đ |
| 43215KZ4J41 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 83.236 đ |
| 43215MCT006 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 91.442 đ |
| 43215MKCA01 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 98.476 đ |
| 43108MCT006 | LÒ XO MÁ PHANH | 31.078 đ |
| 43108MELD21 | LÒ XO MÁ PHANH | 124.310 đ |
| 43108MFND02 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 88.628 đ |
| 43109MKCA01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 133.518 đ |
| 43208MCT006 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 102.440 đ |
| 43208MKCA01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 82.873 đ |
| 43151110000 | LÒ XO MÁ PHANH SAU | 3.552 đ |
| 43151329000 | LÒ XO MÁ PHANH SAU | 8.173 đ |
| 43151GC4000 | Lò xo má phanh sau | 4.736 đ |
| 43151KCW870 | Lò xo má phanh sau | 17.585 đ |
| 42711MN8034 | LỐP SAU (150/70-17 M/C 69H) (DUN) | 4.912.511 đ |
| 42711MKSE01 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (BS) | 4.430.238 đ |
| 42711MKSE21 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (BS) | 4.430.238 đ |
| 42711MLCD01 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (DUN) | 4.122.918 đ |
| 42711MKSE02 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (METZ) | 3.857.035 đ |
| 42711MKSE22 | LỐP SAU (150/70R18 M/C 70H) (METZ) | 4.430.238 đ |
| 42711MKPJ82 | LỐP SAU (160/60R17 M/C 69H) (DUN) | 2.551.790 đ |
| 42711MKPJ05 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.533.601 đ |
| 42711MKPJ04 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (MIC) | 13.121.514 đ |
| 42711MKND51 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.734.105 đ |
| 42711MKND52 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 3.642.947 đ |
| 42711MKND55 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (METZ) | 4.631.665 đ |
| 42711MLAA02 | LỐP SAU (180/65B16 M/C 81H) (DUN) | 6.226.965 đ |
| 42711MKRD32 | LỐP SAU (200/55ZR17 M/C 78W) (BS) | 6.192.434 đ |
| 42711MKRD33 | LỐP SAU (200/55ZR17 M/C 78W) (PIR) | 6.192.434 đ |
| 42711MN8033 | Lốp sau (150/70-17 M/C) (DUN) | 6.663.197 đ |
| 42711MKPJ03 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.532.450 đ |
| 42711MKPJ01 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (MIC) | 13.121.514 đ |
| 43114KW6842 | ÐỆM MÁ PHANH DẦU | 72.685 đ |
| 43250MKCA01 | ĐĨA PHANH SAU | 16.481.313 đ |
| 43251K01900 | ĐĨA PHANH SAU | 487.503 đ |
| 43251K0RAG1 | ĐĨA PHANH SAU | 472.753 đ |
| 43251K0RV11 | ĐĨA PHANH SAU | 439.299 đ |
| 43251K0Z901 | ĐĨA PHANH SAU | 1.163.672 đ |
| 43251K15601 | ĐĨA PHANH SAU | 587.016 đ |
| 43251K1WD01 | ĐĨA PHANH SAU | 799.952 đ |
| 43251K1ZJ11 | ĐĨA PHANH SAU | 430.478 đ |
| 43251K26900 | ĐĨA PHANH SAU | 506.445 đ |
| 43251K2PV61 | ĐĨA PHANH SAU | 241.499 đ |
| 43251K40F01 | ĐĨA PHANH SAU | 1.831.257 đ |
| 43251K53DB1 | ĐĨA PHANH SAU | 1.868.090 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18361GCVJ00 | (G2) Ốp bảo vệ ống xả | 994.518 đ |
| 18353K04930 | BẠC ĐỆM | 17.325 đ |
| 18347KTW900 | BẠC ĐỆM BẢO VỆ | 383.351 đ |
| 18316K26900 | BẠC ĐỆM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 24.619 đ |
| 18356K53D00 | BẠC ĐỆM GIẢM ÂM | 5.920 đ |
| 18357K66V00 | BẠC ĐỆM GIẢM ÂM | 5.920 đ |
| 18357KA4710 | BẠC ĐỆM GIẢM ÂM | 7.005 đ |
| 18316K01900 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 14.964 đ |
| 18316K2CV00 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 7.029 đ |
| 18316K50T00 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 7.005 đ |
| 18316KVB900 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 8.173 đ |
| 18318K12V00ZC | BẢO VỆ ỐNG XẢ | 189.378 đ |
| 18351KFL900 | BẢO VỆ ỐNG XẢ | 42.272 đ |
| 18360K1WD00 | BẢO VỆ ỐNG XẢ | 260.820 đ |
| 18320196000 | CAO SU A ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT ỐN | 40.286 đ |
| 18346KTW900 | CAO SU BẢO VỆ | 52.947 đ |
| 18345MKSE20 | CAO SU BẢO VỆ ỐNG XẢ | 43.739 đ |
| 18345K77V00 | CAO SU ỐNG XẢ | 13.878 đ |
| 18316KFT620 | CAO SU ỐP BẢO VỆ | 35.682 đ |
| 18355KWWV00 | CHẮN NHIỆT A ỐNG XẢ | 63.407 đ |
| 18357KWWV00 | CHẮN NHIỆT B ỐNG XẢ | 120.140 đ |
| 18355K03N30 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 141.005 đ |
| 18355K09840 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 39.658 đ |
| 18355K0G900 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 1.027.404 đ |
| 18355K0GT30 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 1.030.806 đ |
| 18355K0Z910 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 318.654 đ |
| 18355K26B00 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 612.360 đ |
| 18355K45NL0 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 333.396 đ |
| 18355K73V40 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 137.214 đ |
| 18355K89V00 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 115.101 đ |
| 18355K90VM0 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 140.616 đ |
| 18355KPH700 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 144.612 đ |
| 18355KWWB20 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 156.428 đ |
| 18355KYZ900 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 152.399 đ |
| 18355MLAA01 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 7.061.418 đ |
| 18355K07940 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ A | 73.419 đ |
| 18357K07940 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ B | 147.950 đ |
| 18350MKJE61 | CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ(BLK) | 3.222.828 đ |
| 18350MKRD10 | CHỤP ỐNG XẢ ĐOẠN CUỐI | 1.729.350 đ |
| 18355KPH900 | Chắn nhiệt ống xả | 383.292 đ |
| 18310MLCD00 | CỤM ỐNG XẢ | 8.895.096 đ |
| 18330K0FT00 | GIÁ BẮT CỔ ỐNG XẢ | 163.444 đ |
| 18315K03N30 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 49.494 đ |
| 18315K07940 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 85.175 đ |
| 18315K0G900 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 1.065.836 đ |
| 18315K0GT30 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 1.069.289 đ |
| 18315K89V00 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 38.389 đ |
| 18315KWWE00 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 48.551 đ |
| 18315KWWV00 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 42.588 đ |
| 18315K03M60 | Giá bắt ống xả | 46.041 đ |
| 18315KWWB20 | Giá bắt ống xả | 48.343 đ |
| 18325KCWJ10 | MIẾNG BẢO VỆ ỐNG XẢ | 134.946 đ |
| 18356K26900 | NẮP A ỐNG XẢ | 442.260 đ |
| 18355K26900 | NẮP BẢO VỆ ỐNG XẢ | 176.904 đ |
| 18327K1ZJ10 | NẮP CHỤP ỐNG XẢ | 117.936 đ |
| 18358K0FT00 | NẮP CHỤP ỐNG XẢ | 81.648 đ |
| 18336KTF640 | NẮP CẢM BIẾN ÔXY | 116.296 đ |
| 18327K2PV60 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 45.609 đ |
| 18327K56V00 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 236.942 đ |
| 18327K56V50 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 209.132 đ |
| 18327K56V60 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 209.132 đ |
| 18327K77V00 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 42.963 đ |
| 18327K97T00 | NẮP ĐUÔI ỐNG XẢ | 46.494 đ |
| 18355K57V00 | NẮP ỐNG XẢ | 71.604 đ |
| 18357K09850 | NẮP ỐP ỐNG XẢ B | 104.328 đ |
| 18319KTF670 | THANH BẢO VỆ TẤM CÁCH NHIỆT ỐN | 345.957 đ |
| 18353GCVJ00 | Thanh đỡ | 390.390 đ |
| 18319K87T50 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 425.250 đ |
| 18350K94T00 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 1.478.348 đ |
| 18350K94T20 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 1.499.148 đ |
| 18355MJEDB0 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 4.024.566 đ |
| 18355MKND50 | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ | 4.276.314 đ |
| 18318K1NV00ZA | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ *NH411M* | 202.457 đ |
| 18318K29V80ZA | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ *NH411M* | 225.818 đ |
| 18318K1NV00ZB | TẤM BẢO VỆ ỐNG XẢ *NHA76M* | 212.469 đ |
| 18345K15920 | TẤM CAO SU BẢO VỆ | 16.937 đ |
| 18345MBT610 | TẤM CAO SU BẢO VỆ | 13.878 đ |
| 18318K12900 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 53.979 đ |
| 18318K27V00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 74.909 đ |
| 18318K2SN00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 166.860 đ |
| 18318K2TJ00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 170.100 đ |
| 18318K59A70 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 136.080 đ |
| 18355MKYT50 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 3.627.666 đ |
| 18356K0FT00 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 903.798 đ |
| 18356K2PV60 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 103.454 đ |
| 18356K56N10 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 40.760 đ |
| 18356K56V50 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 167.973 đ |
| 18356K56V60 | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ | 166.342 đ |
| 18318K29900ZA | TẤM CHẮN NHIỆT ỐNG XẢ*NH411M* | 200.492 đ |
| 18318K01900 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 85.925 đ |
| 18318K44V00 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 55.080 đ |
| 18318KVG950 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 100.246 đ |
| 18318KVGV40 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ | 88.128 đ |
| 18318GGE900 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ (TRONG | 37.455 đ |
| 18318KVB900 | TẤM CÁCH NHIỆT A ỐNG XẢ (TRONG | 58.385 đ |
| 18319K01900 | TẤM CÁCH NHIỆT B ỐNG XẢ | 202.457 đ |
| 18319GFM970 | TẤM CÁCH NHIỆT B ỐNG XẢ (NGOÀI | 134.396 đ |
| 18319KVB900 | TẤM CÁCH NHIỆT B ỐNG XẢ (NGOÀI | 93.442 đ |
| 18325K0FT00 | TẤM CÁCH NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 244.944 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18325K2ET30 | TẤM CÁCH NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 517.171 đ |
| 18318K1FV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 79.316 đ |
| 18318K2CV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 46.268 đ |
| 18318K35V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 74.844 đ |
| 18318K44V80 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 53.979 đ |
| 18318K66V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 88.128 đ |
| 18318KRJ900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 517.266 đ |
| 18318KWN900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 166.860 đ |
| 18318KZL930 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 59.487 đ |
| 18355KVRV10 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 149.084 đ |
| 18355KVRV80 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 95.840 đ |
| 18355KVV900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 117.294 đ |
| 18355MKYD50 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 3.438.288 đ |
| 18318K2TV00ZB | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH303M* | 166.860 đ |
| 18318K2ZV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH303M* | 96.466 đ |
| 18318K2TT00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH411* | 172.368 đ |
| 18318K12V00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH411M* | 167.444 đ |
| 18318K2TV00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NH411M* | 166.860 đ |
| 18318K97T00ZA | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ *NHA40M* | 206.388 đ |
| 18318K0RV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ A | 74.909 đ |
| 18318K53D00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ A | 1.225.854 đ |
| 18318K77V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ A | 84.824 đ |
| 18319K0RV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ B | 176.748 đ |
| 18319K1BT00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ B | 243.616 đ |
| 18319K77V00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ B | 203.940 đ |
| 18318KWZ900 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ SAU | 155.358 đ |
| 18325KTF640 | Tấm cách nhiệt cổ ống xả | 274.428 đ |
| 18318GGZJ00 | Tấm cách nhiệt ống xả | 43.092 đ |
| 18318KCW850 | Tấm cách nhiệt ống xả | 417.312 đ |
| 18317KWZ900 | Tấm cách nhiệt ống xả trước | 121.338 đ |
| 18340MKSE20 | ÓP NGOÀI ỐNG XẢ | 4.915.890 đ |
| 18329MKSE00 | ĐAI KẸP BẢO VỆ ỐNG XẢ | 162.954 đ |
| 18329MKSE20 | ĐAI KẸP BẢO VỆ ỐNG XẢ | 155.920 đ |
| 18365K40F00 | ĐỆM CAO SU | 7.005 đ |
| 18345KTK000 | ĐỆM CAO SU BẢO VỆ ỐNG XẢ | 136.971 đ |
| 18320K0AE10 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 1.549.260 đ |
| 18320K0FT00 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 3.069.744 đ |
| 18320K1WV10 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 565.146 đ |
| 18320K26901 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 3.368.090 đ |
| 18320K45NL0 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 2.874.072 đ |
| 18320K53D00 | ỐNG DẪN KHÍ THẢI | 1.352.864 đ |
| 18310MKPDN0 | ỐNG XẢ | 5.423.922 đ |
| 18310MKPDP0 | ỐNG XẢ | 5.089.392 đ |
| 18310MKPDQ0 | ỐNG XẢ | 5.253.822 đ |
| 18310MKPJ00 | ỐNG XẢ | 5.799.276 đ |
| 18310MKPJ40 | ỐNG XẢ | 5.334.336 đ |
| 18310MKPJ80 | ỐNG XẢ | 5.506.704 đ |
| 18310MKSE20 | ỐNG XẢ | 40.649.364 đ |
| 18310MLAA01 | ỐNG XẢ | 15.531.264 đ |
| 18310MLAA02 | ỐNG XẢ | 15.531.264 đ |
| 18350GBGB20 | ỐNG XẢ | 865.005 đ |
| 18350K07940 | ỐNG XẢ | 949.580 đ |
| 18350K57V00 | ỐNG XẢ | 677.484 đ |
| 18350K89V00 | ỐNG XẢ | 1.859.501 đ |
| 18350K89V51 | ỐNG XẢ | 1.523.988 đ |
| 18350K89V90 | ỐNG XẢ | 1.567.188 đ |
| 18350KFL890 | ỐNG XẢ | 1.147.522 đ |
| 18350KFV830 | ỐNG XẢ | 736.290 đ |
| 18350KFV950 | ỐNG XẢ | 917.363 đ |
| 18350KPHE20 | ỐNG XẢ | 1.454.112 đ |
| 18350KRS900 | ỐNG XẢ | 781.013 đ |
| 18350KRSW00 | ỐNG XẢ | 811.556 đ |
| 18350KTL640 | ỐNG XẢ | 745.017 đ |
| 18350KTL740 | ỐNG XẢ | 2.065.500 đ |
| 18350KTM970 | ỐNG XẢ | 919.836 đ |
| 18350KTM980 | ỐNG XẢ | 934.157 đ |
| 18350KVRV10 | ỐNG XẢ | 754.834 đ |
| 18350KVRV80 | ỐNG XẢ | 829.008 đ |
| 18350KVV900 | ỐNG XẢ | 860.642 đ |
| 18350KWWB80 | ỐNG XẢ | 811.188 đ |
| 18350KWWE20 | ỐNG XẢ | 875.772 đ |
| 18350KWWV00 | ỐNG XẢ | 904.365 đ |
| 18350KWYA30 | ỐNG XẢ | 664.298 đ |
| 18350KWYA40 | ỐNG XẢ | 664.298 đ |
| 18350KYZV00 | ỐNG XẢ | 1.085.076 đ |
| 18350KYZV20 | ỐNG XẢ | 2.857.551 đ |
| 18350KZVV30 | ỐNG XẢ | 833.912 đ |
| 18350MKFD40 | ỐNG XẢ | 2.154.600 đ |
| 18355MKCA00 | ỐP BẢO VỆ ỐNG XẢ PHẢI | 341.334 đ |
| 18340MLBD00 | ỐP NGOÀI ỐNG XẢ | 1.423.170 đ |
| 18350K2EJ00 | ỐP NGOÀI ỐNG XẢ | 1.675.208 đ |
| 18350MJWJ00 | ỐP ỐNG XẢ | 1.625.022 đ |
| 18350MKJD01 | ỐP ỐNG XẢ | 3.222.828 đ |
| 18355K87A00 | ỐP ỐNG XẢ | 2.830.464 đ |
| 18355K0AE10 | ỐP ỐNG XẢ A | 1.812.132 đ |
| 18356K0AE10 | ỐP ỐNG XẢ B | 866.376 đ |
| 18315MKCA01 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 5.388.768 đ |
| 18315MKCA11 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 5.388.768 đ |
| 18353MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.018.708 đ |
| 18353MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.018.708 đ |
| 18353MKCW00 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.133.242 đ |
| 18353MKCW40 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI | 3.133.242 đ |
| 18325MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI TRONG | 1.458.324 đ |
| 18325MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ PHẢI TRONG | 1.458.324 đ |
| 18354MKCA00 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.018.708 đ |
| 18354MKCA10 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.018.708 đ |
| 18354MKCW00 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.133.242 đ |
| 18354MKCW40 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 3.133.242 đ |
| 18350KWZ840 | Ống xả | 2.878.092 đ |
Kinh doanh phụ tùng ở Quảng Ninh bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Quảng Ninh, Quảng Trị và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Quảng Ninh, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Quảng Ninh, Quảng Trị — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Quảng Ninh, Quảng Trị có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Quảng Ninh, Quảng Trị, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Quảng Trị theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Quảng Trị và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Quảng Ninh, Quảng Trị tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.