Thứ sáu, 19/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Ninh Châu cho hoạt động kinh doanh tại Ninh Châu, Quảng Trị? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Ninh Châu nằm ở vùng ngoại vi Quảng Trị, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ninh Châu chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Ninh Châu, Quảng Trị, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Ninh Châu, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ninh Châu, Quảng Trị và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Ninh Châu, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ninh Châu, Quảng Trị:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 43251KSVJ01 | (G2) ĐĨA PHANH SAU | 6.018.632 đ |
| 44313GM9710 | BẠC B MÁ PHANH TRƯỚC | 83.236 đ |
| 44620KVB950 | BẠC CÁCH VÒNG BI | 11.780 đ |
| 44711GGE901 | LỐP (90/90-12 44J) (CST) | 357.965 đ |
| 44711K0RCS0 | LỐP TRƯỚC (100/80-16M/C 50P) (CST) | 687.153 đ |
| 44711K26B06 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (IRC) | 1.772.556 đ |
| 44711K26902 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K26B01 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K26B05 | LỐP TRƯỚC (120/70-12 51L) (VEE) | 1.444.518 đ |
| 44711K0FT03 | LỐP TRƯỚC (120/80-12 65J) (VEE) | 1.975.134 đ |
| 44711GBGB20 | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR 33L) (IRC) | 187.615 đ |
| 44711GBGB20IMP | LỐP TRƯỚC (2.25-17 4PR) (IRC) | 204.880 đ |
| 44711K0G903 | LỐP TRƯỚC (70/90-17 M/C 38P) (IRC) | 957.641 đ |
| 44711K27V03 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (CST) | 323.968 đ |
| 44711K27YK0 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (YOKO) | 319.981 đ |
| 44711K29IR0 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (IRC) | 353.361 đ |
| 44711K29V81 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (VEE) | 392.495 đ |
| 44711K29YK0 | LỐP TRƯỚC (80/90-16M/C 43P) (YOKO) | 348.707 đ |
| 44711K2ZV01 | LỐP TRƯỚC (90/80-14M/C 43P) (CST) | 398.250 đ |
| 44711K1FV01 | LỐP TRƯỚC (90/80-14M/C 43P) (VEE) | 398.250 đ |
| 44711GGEYK0 | LỐP TRƯỚC (90/90-12 44J) (YOKO) | 331.491 đ |
| 44711K1ZJ11 | Lốp trước (110/70-14 M/C 50P) (IRC) | 546.730 đ |
| 44711K26B04 | Lốp trước (120/70-12 51L) (IRC) | 1.726.515 đ |
| 44711GCCE50 | Lốp trước (90/90-12 44J) (CST) | 1.202.806 đ |
| 44711K35V03 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 437.384 đ |
| 44711K36N10 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 502.992 đ |
| 43251K56V01 | ĐĨA PHANH SAU | 300.149 đ |
| 43251K87A00 | ĐĨA PHANH SAU | 2.453.954 đ |
| 43251K94T01 | ĐĨA PHANH SAU | 795.348 đ |
| 43251KTF891 | ĐĨA PHANH SAU | 2.043.043 đ |
| 43251MCE005 | ĐĨA PHANH SAU | 2.710.629 đ |
| 43251MGZJ02 | ĐĨA PHANH SAU | 756.214 đ |
| 43251MJPG51 | ĐĨA PHANH SAU | 5.132.354 đ |
| 43251MKFD41 | ĐĨA PHANH SAU | 3.981.344 đ |
| 43251MKJD00 | ĐĨA PHANH SAU | 4.318.590 đ |
| 43251MKPDN1 | ĐĨA PHANH SAU | 728.590 đ |
| 43251MKPJ81 | ĐĨA PHANH SAU | 728.590 đ |
| 43251MKRD11 | ĐĨA PHANH SAU | 3.359.799 đ |
| 43251MKSE21 | ĐĨA PHANH SAU | 4.522.319 đ |
| 43251MKYD51 | ĐĨA PHANH SAU | 2.405.611 đ |
| 43251MLAA01 | ĐĨA PHANH SAU | 6.122.223 đ |
| 43251MS6900 | ĐĨA PHANH SAU | 3.824.807 đ |
| 43351KTMN31 | ĐĨA PHANH SAU | 2.599.988 đ |
| 43351KTMN32 | ĐĨA PHANH SAU | 642.045 đ |
| 43251K56V51 | Đĩa phanh sau | 258.749 đ |
| 44620K94T00 | ỐNG CÁCH VÒNG BI BÁNH SAU | 46.893 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18381011010 | (G2) ỐNG THOÁT NƯỚC | 51.583 đ |
| 18400KBG810 | (G2) ỐNG XẢ BÊN TRÁI | 8.233.974 đ |
| 18422KPH880 | BẠC CÁCH ỐNG XẢ | 14.135 đ |
| 18422K87A00 | BẠC LÓT | 22.275 đ |
| 18422KBA900 | BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 8.246 đ |
| 18422KPH900 | BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 8.246 đ |
| 18422MB0000 | BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 248.533 đ |
| 18422MR1000 | BẠC ĐỆM 8MM | 36.343 đ |
| 18420MGZJ00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 25.792 đ |
| 18422K0Z900 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 43.377 đ |
| 18422K26900 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 22.275 đ |
| 18422KAF700 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 14.135 đ |
| 18422KGC900 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 10.409 đ |
| 18422MGCJB0 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 207.502 đ |
| 18422MKFD40 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 152.403 đ |
| 18423MFJD00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 58.617 đ |
| 18423MGCN20 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 83.236 đ |
| 18423MGZJ00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 18.758 đ |
| 18423MKSE20 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 270.808 đ |
| 18424MJED00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ PHẢI | 24.619 đ |
| 18424MKND50 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ PHẢI | 31.653 đ |
| 18423MJED00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ TRÁI | 28.136 đ |
| 18423MKND50 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ TRÁI | 29.309 đ |
| 1837AKZVA20 | BỘ PHỤ KIỆN KỈ NIỆM 20 NĂM HVN | 386.740 đ |
| 18805141J20 | BỘ TẤM LỌC GIÓ | 218.692 đ |
| 18600KPH701 | BỘ VAN HÚT KHÍ | 501.841 đ |
| 18600KYZV01 | BỘ VAN HÚT KHÍ | 606.583 đ |
| 18600KZVV31 | BỘ VAN HÚT KHÍ | 611.187 đ |
| 18640KYZ900 | BỘ ỐNG CẤP KHÍ | 37.984 đ |
| 18900MKF305 | Bộ cáp ống xả | 2.101.745 đ |
| 18370KZVV30 | Bộ tấm cách nhiệt ống xả | 74.816 đ |
| 18600KTL741 | Bộ van hút khí | 511.049 đ |
| 18600KVB901 | Bộ van hút khí | 500.690 đ |
| 18600KWWB21 | Bộ van hút khí | 436.233 đ |
| 18640KVB900 | Bộ ống cấp khí | 51.796 đ |
| 18421KE8000 | CAO SU BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 5.920 đ |
| 18421MB0000 | CAO SU ỐNG XẢ | 14.964 đ |
| 18421MFL000 | CAO SU ỐNG XẢ | 139.273 đ |
| 18421MGZJ00 | CAO SU ỐNG XẢ | 13.878 đ |
| 18421MJPG50 | CAO SU ỐNG XẢ | 142.726 đ |
| 18421MKCA00 | CAO SU ỐNG XẢ | 239.411 đ |
| 18422MFJD10 | CAO SU ỐNG XẢ | 249.770 đ |
| 18422MGZJ00 | CAO SU ỐNG XẢ | 42.588 đ |
| 18422MKCA00 | CAO SU ỐNG XẢ | 93.232 đ |
| 18422KR3870 | CAO SU ỐNG XẢ A | 44.890 đ |
| 18443MCWD60 | CAO SU ỐP BẢO VỆ | 35.682 đ |
| 18380K1BT00 | CỤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 212.058 đ |
| 18380K53D00 | CỤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 569.268 đ |
| 18601KEA741 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 71.363 đ |
| 18601MCH003 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 368.324 đ |
| 18601MCJ003 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 220.994 đ |
| 18380K1ZJ10 | Cụm cách nhiệt ống xả | 133.812 đ |
| 18601GFM890 | Cụm van lưỡi gà | 127.763 đ |
| 18645MT4730 | GIOĂNG ỐNG CẤP KHÍ | 11.565 đ |
| 18391HB7000 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 59.789 đ |
| 18391K53D00 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 249.770 đ |
| 18391MB0891 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 192.262 đ |
| 18391MEL000 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 245.016 đ |
| 18391MGPD60 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 252.050 đ |
| 18391MJWJ01 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 80.891 đ |
| 18391ML0003 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 211.019 đ |
| 18391ML8000 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 222.742 đ |
| 18391MN1670 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 67.995 đ |
| 18391MN5650 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 329.424 đ |
| 18392KYJ901 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 59.789 đ |
| 18392MG7750 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 182.883 đ |
| 18392MJ4670 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 222.742 đ |
| 18655KTW900 | GIÁ | 368.324 đ |
| 18656K53D00 | GIÁ | 384.438 đ |
| 18620K57V00 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 20.719 đ |
| 18620K89V00 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 17.266 đ |
| 18620KPH700 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 116.253 đ |
| 18620KZVV30 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 33.998 đ |
| 18625KTL740 | GIÁ BẮT VAN HÚT KHÍ | 161.142 đ |
| 18661MJED00 | GIÁ ĐỠ PHU KHÍ ĐIỆN TỪ | 24.172 đ |
| 18661MKCA00 | GIÁ ĐỠ PHU KHÍ ĐIỆN TỪ | 64.457 đ |
| 18645KVY900 | Gioăng ống cấp khí | 16.115 đ |
| 18620KWWB20 | Giá bắt Bộ van hút khí | 18.417 đ |
| 18620KYZ900 | Giá bắt Bộ van hút khí | 20.719 đ |
| 18620K03M60 | Giá bắt bộ van hút khí | 33.380 đ |
| 18620K03V40 | Giá bắt bộ van hút khí | 23.021 đ |
| 18620K07940 | Giá bắt bộ van hút khí | 34.531 đ |
| 18620K07V00 | Giá bắt bộ van hút khí | 35.682 đ |
| 18620K89H00 | Giá bắt bộ van hút khí | 17.266 đ |
| 18532634670 | KẸP 21.5 | 55.100 đ |
| 18835KVB900 | NẮP BẦU LỌC GIÓ (ASV) | 21.870 đ |
| 18381K53D00 | NẮP CHẮN ĐUÔI ỐNG XẢ | 216.594 đ |
| 18612K87A00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 79.420 đ |
| 18612KYJ900 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 88.628 đ |
| 18612MGZJ00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 154.236 đ |
| 18612MJPG50 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 406.307 đ |
| 18612MJWJ00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 139.273 đ |
| 18612MKGA00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 139.273 đ |
| 18612MKKD00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 542.126 đ |
| 18370KTW900 | NẮP ỐNG XẢ | 83.916 đ |
| 18612KGF911 | Nắp van lưỡi gà | 239.411 đ |
| 18651MKCA00 | NỐI 2 ĐẦU | 101.289 đ |
| 18804KVB900 | Phớt bầu lọc gió | 11.565 đ |
| 18801KVB900 | THÂN GIÁ ĐẶT LỌC GIÓ | 24.172 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18805KVB900 | Tấm lọc gió (asv) | 18.417 đ |
| 18601KGB611 | VAN LƯỠI GÀ | 413.213 đ |
| 18371MLBD00 | ĐAI KẸP ỐNG XẢ | 185.228 đ |
| 18371K26900 | ĐAI ỐNG XẢ | 152.403 đ |
| 18371MGPD60 | ĐAI ỐNG XẢ | 257.912 đ |
| 18371MKSE20 | ĐAI ỐNG XẢ | 379.834 đ |
| 18372MM5640 | ĐAI ỐNG XẢ | 252.050 đ |
| 18373K33D00 | ĐAI ỐNG XẢ | 128.956 đ |
| 18373K45NL0 | ĐAI ỐNG XẢ | 153.575 đ |
| 18373KAB000 | ĐAI ỐNG XẢ | 155.920 đ |
| 18374ML0000 | ĐAI ỐNG XẢ | 354.043 đ |
| 18374MN1670 | ĐAI ỐNG XẢ | 128.956 đ |
| 18375MKCA00 | ĐAI ỐNG XẢ | 289.565 đ |
| 18376413000 | ĐAI ỐNG XẢ | 55.100 đ |
| 18376MG7000 | ĐAI ỐNG XẢ | 216.881 đ |
| 18376MKCA00 | ĐAI ỐNG XẢ | 289.565 đ |
| 18376MT3000 | ĐAI ỐNG XẢ | 529.891 đ |
| 18366GW8670 | ĐỆM A BẢO VỆ ỐNG XẢ | 117.404 đ |
| 18365K77V00 | ĐỆM CAO SU | 8.173 đ |
| 18422MJPG50 | ĐỆM CAO SU | 119.578 đ |
| 18365MEED00 | ĐỆM CAO SU 8.5X13X2.5 | 7.005 đ |
| 18421K26900 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 9.252 đ |
| 18421K26B00 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 8.173 đ |
| 18421K75A50 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 71.363 đ |
| 18421K89V70 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 5.920 đ |
| 18421K94T00 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 54.098 đ |
| 18421KPM940 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 57.551 đ |
| 18421MGCJB0 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 95.534 đ |
| 18651K53D00 | ỐNG A | 90.930 đ |
| 18652KPH700 | ỐNG A DẪN KHÍ AI | 85.175 đ |
| 18651K1BT20 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 37.984 đ |
| 18651K87A00 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 52.947 đ |
| 18651MJEDB0 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 66.759 đ |
| 18651MKGA00 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 52.947 đ |
| 18651MKND50 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 141.575 đ |
| 18652KTL740 | ỐNG A VAN CẤP KHÍ | 86.326 đ |
| 18652MKCA00 | ỐNG A VAN CẤP KHÍ PHẢI | 231.354 đ |
| 18653MKCA00 | ỐNG A VAN CẤP KHÍ TRÁI | 341.850 đ |
| 18651KTW900 | ỐNG A VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 87.477 đ |
| 18651MKJD00 | ỐNG AICV A | 200.276 đ |
| 18651MKJE50 | ỐNG AICV A | 200.276 đ |
| 18652MFND00 | ỐNG AICV B | 69.061 đ |
| 18653MFND00 | ỐNG AICV C | 69.061 đ |
| 18652K53D00 | ỐNG B | 75.967 đ |
| 18652K1BT00 | ỐNG B PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 33.380 đ |
| 18652K87A00 | ỐNG B PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 61.004 đ |
| 18653MGZD00 | ỐNG B PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 34.531 đ |
| 18653KTL740 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ | 156.538 đ |
| 18653KWWB20 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ | 112.799 đ |
| 18662MKCA00 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ PHẢI | 170.350 đ |
| 18663MKCA00 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ TRÁI | 219.843 đ |
| 18652KTW900 | ỐNG B VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 40.286 đ |
| 18654KPH700 | ỐNG C DẪN KHÍ AI | 52.947 đ |
| 18654KTL740 | ỐNG C VAN CẤP KHÍ | 86.326 đ |
| 18640KRS600 | ỐNG CẤP KHÍ | 62.100 đ |
| 18640KWB920 | ỐNG CẤP KHÍ | 34.662 đ |
| 18652KVG900 | ỐNG DẪN KHÍ (AI) | 157.689 đ |
| 18654KVG900 | ỐNG DẪN KHÍ C (AI) | 73.665 đ |
| 18655KVG900 | ỐNG DẪN KHÍ PB | 93.232 đ |
| 18654KWWA80 | ỐNG NỐI C VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 110.497 đ |
| 18655KTL740 | ỐNG PB | 52.947 đ |
| 18613MGZJ00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 28.776 đ |
| 18613MLBD00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 71.363 đ |
| 18652K0AE10 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 79.420 đ |
| 18653MJED00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ PHẢI | 44.890 đ |
| 18653MKND50 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ PHẢI | 43.739 đ |
| 18654MJED00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ TRÁI | 25.323 đ |
| 18654MKND50 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ TRÁI | 35.682 đ |
| 18651K0AE10 | ỐNG PHUN KHÍ ĐỘNG CƠ | 52.947 đ |
| 18655KVB900 | ỐNG VAN HÚT KHÍ (PB) | 109.346 đ |
| 18655KYZ900 | ỐNG VAN HÚT KHÍ (PB) | 40.286 đ |
| 18613MKSE00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 303.867 đ |
| 18613MLAA00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 191.068 đ |
| 18652KVB900 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 250.921 đ |
| 18652KWWA80 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 104.742 đ |
| 18652KYZ900 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 125.461 đ |
| 18653MKSE00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 303.867 đ |
| 18653MLAA00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 153.085 đ |
| 18653MLBD00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 64.457 đ |
| 18400MKCA00 | ỐNG XẢ BÊN TRÁI | 78.919.596 đ |
| 18425MKCA00 | ỐP TRONG ỐNG XẢ TRÁI | 1.458.324 đ |
| 18425MKCA10 | ỐP TRONG ỐNG XẢ TRÁI | 1.458.324 đ |
| 18455MKCA00 | ỐP TÚI BẢO VỆ BÊN TRÁI | 346.455 đ |
| 18380MKSE20 | ỐP ĐUÔI ỐNG XẢ | 1.694.196 đ |
| 18415MKCA01 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 5.388.768 đ |
| 18415MKCA11 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 5.388.768 đ |
| 18651K1BT00 | Ống A phun khí điện từ | 39.135 đ |
| 18652KZVV30 | Ống A van cấp khí | 43.377 đ |
| 18653KPH700 | Ống B van kiểm soát khí | 209.484 đ |
| 18654KZVV30 | Ống C van cấp khí | 16.413 đ |
| 18654KWWA00 | Ống nối C van kiểm soát khí | 146.179 đ |
| 18652KWWB20 | Ống van kiểm soát khí | 141.575 đ |
| 18653KYZ900 | ống b van cấp khí | 130.065 đ |
| 18651KVG900 | ống dẫn khí A (ai) | 947.282 đ |
| 18640KPW900 | ống hút khí tốc độ | 42.906 đ |
| 18640KVG900 | ống khí tốc độ | 85.580 đ |
| 18651KVB900 | ống nối A van kiểm soát khí | 39.135 đ |
| 18654KVB900 | ống nối C van kiểm soát khí | 41.437 đ |
| 18654KYZ900 | ống nối C van kiểm soát khí | 127.763 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ninh Châu, Quảng Trị — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ninh Châu, Quảng Trị có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Ninh Châu, Quảng Trị, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Quảng Trị thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Quảng Trị:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ninh Châu, Quảng Trị tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.